Bơm nhiên liệu & dầu khí — xăng, diesel, dầu FO & LPG
Bơm thể tích chuyển nhiên liệu cho kho xăng dầu và nhà máy: cánh gạt tự mồi cho xăng/diesel, trục vít cho dầu nhiên liệu nặng (FO/HFO), bánh răng định lượng & chuyển dầu, và mag-drive không phớt cho dung môi nguy hại — chọn theo lưu chất và yêu cầu phòng nổ ATEX.
Việt Nam tiêu thụ ~28,6 triệu m³/tấn xăng dầu (2025), trong đó hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn đáp ứng ~70% nhu cầu nội địa, cùng quy định dự trữ tối thiểu 30 ngày — hạ tầng kho, bồn, cảng tạo nhiều điểm dùng bơm chuyển nhiên liệu. (theo số liệu ngành 2025)
Bơm ở đâu trong chuỗi nhiên liệu & dầu khí?
Dòng nhiên liệu đi từ tàu/sà lan → tổng kho/cảng → kho trung chuyển → hộ tiêu thụ công nghiệp (lò hơi, nhiệt điện, nhựa đường). Mỗi điểm có lưu chất và yêu cầu khác nhau — sơ đồ dưới đây gắn họ bơm và thương hiệu phù hợp cho từng điểm dùng bơm.
Kho xăng dầu — xuất/nhập
Xăng, diesel, kerosene — độ nhớt thấp, dễ bay hơi, dễ cháy nổ.
Cấp đầu đốt / lò hơi
Diesel, FO nhẹ — cần áp đều, dòng gần như không xung.
Dầu nhiên liệu nặng (HFO)
FO/mazut độ nhớt cao — phải gia nhiệt trước khi bơm.
LPG / khí hoá lỏng
LPG/propane, NH₃ — áp hơi cao, nguy cơ cavitation.
Dung môi & hydrocarbon dễ bay hơi
Dung môi, lưu chất độc/dễ bay hơi cần zero-leak.
5 nhóm điểm dùng bơm trong chuỗi nhiên liệu: kho xăng dầu xuất/nhập & nạp xe bồn (cánh gạt) · cấp đầu đốt / lò hơi (trục vít, bánh răng) · dầu nhiên liệu nặng HFO gia nhiệt (trục vít, cánh gạt vỏ jacket) · dung môi & hydrocarbon nguy hại (mag-drive không phớt) · LPG/propane (cánh gạt chuyên dụng UL-listed). Điểm vận hành và cấu hình phòng nổ cho từng model — liên hệ datasheet
Ba thách thức khi bơm nhiên liệu — và cách xử lý
Cháy nổ và an toàn phòng nổ, độ nhớt cao cần gia nhiệt, và rủi ro rò rỉ/quá áp là ba nhóm vấn đề lặp lại với nhiên liệu, dầu nặng và dung môi. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.
Cháy nổ & yêu cầu phòng nổ
Xăng, diesel, dung môi, LPG có điểm bắt cháy thấp, dễ bắt lửa bởi tia lửa hoặc tĩnh điện — thiết bị trong khu vực nguy hiểm phải kiểm soát nguồn gây cháy.
Dùng cấu hình phòng nổ ATEX/IECEx hoặc đặt thiết bị ngoài vùng nguy hiểm theo QCVN 01:2020/BCT. Cấu hình & chứng nhận cho từng model — liên hệ datasheet.
Độ nhớt cao & gia nhiệt (FO/HFO)
Dầu FO/HFO (mazut) độ nhớt cao, phải gia nhiệt trước khi bơm và phun vào lò; lưu lượng giảm và tổn thất áp tăng nếu chọn sai loại bơm.
Bơm trục vít Leistritz xử lý dải độ nhớt rộng (L2 tới 100.000 cSt) với dòng liên tục gần như không xung; phiên bản vỏ jacket gia nhiệt (Blackmer HXLJ) giữ nhiệt cho FO nặng.
Rò rỉ, hơi cuốn & quá áp
Phớt cơ khí là điểm rò rỉ với dung môi/hydrocarbon độc; hút xăng dễ bay hơi gây hơi cuốn theo; bơm thể tích tạo áp khi đầu ra bị chặn → nguy cơ quá áp.
Bơm mag-drive không phớt CP Pumps loại bỏ điểm rò rỉ; cánh gạt tự mồi xử lý hơi cuốn theo; lắp van an toàn (relief) cho bơm thể tích — một số dòng Blackmer tích hợp van nội bộ.
Dải bơm cho nhiên liệu & dầu khí
Chọn theo lưu chất và công đoạn — cánh gạt cho xăng/diesel/LPG, trục vít cho dầu nặng, bánh răng cho định lượng & chuyển dầu. Số liệu lưu lượng theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng; điểm vận hành chính xác cho từng cấu hình ghi rõ "liên hệ datasheet".
Bơm cánh gạt X seri
- Lưu lượng~38–1.855 L/min (10–520 US gpm, quy đổi)
- Cổng2 / 2.5 / 3 / 4" mặt bích
- Lưu chấtXăng, diesel, dầu khí · tự mồi
Bơm cánh gạt HXL
- Lưu lượng~2.858–8.404 L/min (755–2.220 gpm theo size, quy đổi)
- Đặc tínhExtra-clearance cho lưu chất nhớt cao
- Lưu chấtDầu FO, dầu nhờn, Jet fuel, dung môi
Bơm cánh gạt dòng MLX
- LoạiBơm cánh gạt (sliding vane)
- Lưu chấtLPG, dung môi, dầu, hoá chất
- Lưu lượngliên hệ datasheet
Bơm trục vít L2 (twin-screw)
- Lưu lượng~11–8.327 L/min (3–2.200 US gpm, quy đổi)
- Áp · độ nhớttới ~17,2 bar (250 psi, quy đổi) · 2–100.000 cSt
- Lưu chấtBunker C / HFO, diesel, asphalt, lube
Bơm trục vít L3 (3 trục)
- Lưu lượng~11–6.056 L/min (3–1.600 US gpm, quy đổi)
- Độ nhớt1,2–40.000 cSt · tự mồi, ít xung
- Lưu chấtCrude, lube, dầu nhiên liệu nhẹ & nặng, kerosene
Bơm bánh răng Tuthill GlobalGear
- Lưu lượngGG015 ~57 L/min · GG080 ~303 L/min (15 / 80 gpm, quy đổi)
- ChuẩnHướng API 676 · bánh răng trong
- Lưu chấtDầu, diesel, lube · định lượng & chuyển
Ma trận model đa-thương-hiệu & bộ chọn theo lưu chất
Số liệu lấy theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng (Blackmer, Leistritz, CP Pumps, Tuthill); đơn vị US gpm/psi/°F kèm quy đổi sang L/min, bar, °C. Giá trị chưa kiểm chứng cho từng điểm vận hành ghi rõ "liên hệ datasheet".
| Dòng / Model | Loại bơm | Lưu lượng tối đa | Áp / độ nhớt | Lưu chất chính |
|---|---|---|---|---|
| Blackmer X | Cánh gạt | ~38–1.855 L/min (10–520 gpm, quy đổi) | liên hệ datasheet | Xăng, diesel, dầu khí |
| Blackmer HXL | Cánh gạt | ~2.858–8.404 L/min (755–2.220 gpm, quy đổi) | extra-clearance >4.250 cSt | Dầu FO, dầu nhờn, Jet fuel, dung môi |
| Blackmer LGL / LGLD | Cánh gạt | liên hệ datasheet | van an toàn nội bộ · UL-listed | LPG / propane / NH₃ |
| Leistritz L2 | Trục vít đôi | ~11–8.327 L/min (3–2.200 gpm, quy đổi) | tới ~17,2 bar · 2–100.000 cSt | Bunker C/HFO, diesel, asphalt, lube |
| Leistritz L3 | Trục vít 3 trục | ~11–6.056 L/min (3–1.600 gpm, quy đổi) | 1,2–40.000 cSt | Crude, lube, fuel oil, kerosene |
| CP Pumps MKP | Ly tâm mag-drive | 0,25–1.300 m³/h | cột áp 3–230 m · PN 16/25 · −100…+350 °C | Dung môi, hydrocarbon nguy hại (zero-leak) |
| Tuthill GG015 | Bánh răng trong | ~57 L/min (15 gpm, quy đổi) | ~13,8 bar (200 psi, quy đổi) | Dầu, diesel, lube · định lượng |
| Tuthill GG080 | Bánh răng trong | ~303 L/min (80 gpm, quy đổi) | ~5,0 bar (75 psi, quy đổi) | Dầu, diesel, lube · chuyển |
Chọn loại bơm theo lưu chất
- Xăng / diesel / kerosene (Q cao, tự mồi): cánh gạt Blackmer X / ML / HXL.
- Cấp đầu đốt, lò hơi (áp đều, ít xung): trục vít Leistritz L3, bánh răng Tuthill.
- Dầu nhiên liệu nặng HFO/FO (gia nhiệt): trục vít Leistritz L2, cánh gạt Blackmer HXL/HXLJ.
- Dung môi / hydrocarbon nguy hại (zero-leak): mag-drive không phớt CP Pumps MKP.
- LPG / propane / NH₃: cánh gạt Blackmer LGL/LGLD (UL-listed).
- Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet
Cánh gạt, trục vít hay bánh răng?
Tự mồi, xử lý hơi cuốn theo, cánh tự bù mòn giữ lưu lượng ổn định → xăng/diesel/dung môi và LPG (dòng chuyên dụng).
Dòng liên tục gần như không xung, NPSH thấp, dải độ nhớt rộng → dầu nặng HFO/crude, cấp đầu đốt áp đều.
Lưu lượng tỷ lệ tốc độ → định lượng & chuyển ổn định, low pulsation, hướng API 676 → dầu/diesel/lube.
Không phớt cơ khí, vỏ kín hermetic loại bỏ điểm rò rỉ → dung môi/hydrocarbon độc, dễ bay hơi cần zero-leak.
Bộ chọn theo lưu chất & yêu cầu an toàn
Xăng · diesel · LPG · dung môi
- Tự mồi
- Phòng nổ ATEX
- Van an toàn
- UL-listed (LPG)
Lưu chất điểm bắt cháy thấp cần cấu hình phòng nổ và kiểm soát nguồn cháy. Cánh gạt cho xăng/diesel; mag-drive zero-leak cho dung môi nguy hại.
FO / HFO / mazut / crude
- Gia nhiệt
- Vỏ jacket
- Tới 100.000 cSt
- NPSH thấp
Dầu nặng phải gia nhiệt trước khi bơm. Trục vít Leistritz (dải độ nhớt rộng) và cánh gạt vỏ jacket (Blackmer HXLJ) phù hợp.
Chuẩn kỹ thuật dùng được
CP Pumps theo DIN EN ISO 2858 / 5199 / 15783 và ATEX Directive; Tuthill GlobalGear hướng API 676; Blackmer LGL/LGLD UL-listed. Cấp Zone phòng nổ & chứng nhận cho từng cấu hình — liên hệ datasheet
Khớp model, vật liệu & cấu hình phòng nổ chính xác cho từng lưu chất và điểm vận hành — liên hệ datasheet
Cánh gạt tự mồi & tự bù mòn
Cánh trượt ra bù khe khi mòn giữ lưu lượng ổn định; tự mồi và xử lý hơi cuốn theo khi hút xăng dễ bay hơi từ bồn/đường ống dài.
Trục vít dòng êm cho dầu nặng
Dòng chảy liên tục gần như không xung, NPSH thấp và dải độ nhớt rộng giúp giữ áp đều cho béc đốt và chuyển HFO/crude ổn định.
Mag-drive không phớt zero-leak
Dẫn động bằng khớp từ, vỏ kín hermetic loại bỏ điểm rò rỉ của phớt cơ khí — phù hợp dung môi và hydrocarbon độc/dễ bay hơi.
Bốn thương hiệu, bốn vai trò trong chuỗi nhiên liệu
Mỗi thương hiệu phục vụ một nhóm lưu chất và điểm bơm khác nhau — từ xuất/nhập xăng dầu, dầu nhiên liệu nặng, định lượng dầu tới dung môi nguy hại cần zero-leak — tạo dải giải pháp khép kín cho hệ thống nhiên liệu & dầu khí.
Cánh gạt (X / ML / XL / HXL) tự mồi cho xuất/nhập kho xăng dầu, nạp xe bồn, chuyển xăng/diesel/dung môi; dòng LGL/LGLD UL-listed cho LPG/propane/NH₃ với van an toàn nội bộ và lớp lót chống cavitation.
Xem thương hiệu BlackmerTrục vít (3 trục L3, twin-screw L2/L4, Flexcore) cho dầu nhiên liệu nặng HFO/FO/Bunker C, crude oil, diesel, lube — dải độ nhớt rộng (tới 100.000 cSt), dòng liên tục gần như không xung, NPSH thấp cho marine/petrochemical/nhà máy điện.
Xem thương hiệu LeistritzLy tâm mag-drive không phớt (dòng MKP và biến thể) cho dung môi/hydrocarbon dễ bay hơi, lưu chất độc/nguy hại cần zero-leak trong lọc–hoá dầu; theo chuẩn DIN EN ISO 2858/5199/15783 và ATEX Directive, dải nhiệt −100…+350 °C.
Xem thương hiệu CP PumpsBánh răng trong (GlobalGear GG, T/D/HD/ORBIS™) cho định lượng & chuyển dầu/diesel/lube/dầu nhiệt, hướng chuẩn API 676; tuỳ chọn khe hở phi tiêu chuẩn cho lưu chất độ nhớt cao và nhiệt cao.
Xem thương hiệu TuthillPhòng nổ ATEX & QCVN 01:2020 cho bơm nhiên liệu
Xăng, diesel, LPG và dung môi có điểm bắt cháy thấp, dễ bắt lửa bởi tia lửa hoặc tĩnh điện. Thiết bị trong khu vực nguy hiểm phải đạt chuẩn phòng nổ ATEX/IECEx hoặc đặt ngoài vùng nguy hiểm theo QCVN 01:2020/BCT (phân vùng nguy hiểm cháy nổ Zone). Bơm thể tích cần van an toàn (relief) để chống quá áp. Cấp Zone và chứng nhận phòng nổ cho từng cấu hình model — liên hệ datasheet.
Tư vấn cấu hình ATEX cho hệ thống của bạnPhân khúc nhiên liệu & dầu khí phục vụ
Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng
Từ trang giải pháp nhiên liệu & dầu khí, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.
Danh mục bơm
Giải pháp liên quan
Dịch vụ kỹ thuật (TKS)
Hỏi & đáp về bơm nhiên liệu & dầu khí
Bơm xăng/diesel ở kho xăng dầu có cần loại phòng nổ (ATEX) không?
Bơm cánh gạt phù hợp gì trong ngành xăng dầu?
Bơm dầu nhiên liệu nặng (FO/HFO/mazut) chọn loại nào?
Bơm LPG/propane khác bơm xăng dầu thông thường thế nào?
Vì sao chọn bơm mag-drive không phớt cho dung môi và hydrocarbon dễ bay hơi?
Bơm trục vít, bánh răng hay cánh gạt — chọn theo tiêu chí nào?
Lưu lượng các dòng bơm khoảng bao nhiêu?
Bơm chuyển nhiên liệu cần van an toàn (relief) không?
Nhận tư vấn chọn bơm nhiên liệu cho hệ thống của bạn
Cho biết điểm bơm, lưu chất, độ nhớt, lưu lượng và yêu cầu phòng nổ — đủ để chúng tôi đề xuất loại bơm, model và cấu hình ATEX phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.
- Điểm bơm
- Lưu chất
- Độ nhớt
- Lưu lượng
- Yêu cầu phòng nổ





