Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
Giải pháp ngành · Nhiên liệu & dầu khí

Bơm nhiên liệu & dầu khí — xăng, diesel, dầu FO & LPG

Bơm thể tích chuyển nhiên liệu cho kho xăng dầu và nhà máy: cánh gạt tự mồi cho xăng/diesel, trục vít cho dầu nhiên liệu nặng (FO/HFO), bánh răng định lượng & chuyển dầu, và mag-drive không phớt cho dung môi nguy hại — chọn theo lưu chất và yêu cầu phòng nổ ATEX.

19+
năm kinh nghiệm
12k+
dự án triển khai
28+
thương hiệu phân phối

Việt Nam tiêu thụ ~28,6 triệu m³/tấn xăng dầu (2025), trong đó hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn đáp ứng ~70% nhu cầu nội địa, cùng quy định dự trữ tối thiểu 30 ngày — hạ tầng kho, bồn, cảng tạo nhiều điểm dùng bơm chuyển nhiên liệu. (theo số liệu ngành 2025)

Chuỗi nhiên liệu · 5 điểm bơm

Bơm ở đâu trong chuỗi nhiên liệu & dầu khí?

Dòng nhiên liệu đi từ tàu/sà lan → tổng kho/cảng → kho trung chuyển → hộ tiêu thụ công nghiệp (lò hơi, nhiệt điện, nhựa đường). Mỗi điểm có lưu chất và yêu cầu khác nhau — sơ đồ dưới đây gắn họ bơm và thương hiệu phù hợp cho từng điểm dùng bơm.

ĐIỂM BƠM 01

Kho xăng dầu — xuất/nhập

Xăng, diesel, kerosene — độ nhớt thấp, dễ bay hơi, dễ cháy nổ.

ĐIỂM BƠM 02

Cấp đầu đốt / lò hơi

Diesel, FO nhẹ — cần áp đều, dòng gần như không xung.

ĐIỂM BƠM 03

Dầu nhiên liệu nặng (HFO)

FO/mazut độ nhớt cao — phải gia nhiệt trước khi bơm.

ĐIỂM BƠM 04

LPG / khí hoá lỏng

LPG/propane, NH₃ — áp hơi cao, nguy cơ cavitation.

NHÁNH NGUY HẠI

Dung môi & hydrocarbon dễ bay hơi

Dung môi, lưu chất độc/dễ bay hơi cần zero-leak.

5 nhóm điểm dùng bơm trong chuỗi nhiên liệu: kho xăng dầu xuất/nhập & nạp xe bồn (cánh gạt) · cấp đầu đốt / lò hơi (trục vít, bánh răng) · dầu nhiên liệu nặng HFO gia nhiệt (trục vít, cánh gạt vỏ jacket) · dung môi & hydrocarbon nguy hại (mag-drive không phớt) · LPG/propane (cánh gạt chuyên dụng UL-listed). Điểm vận hành và cấu hình phòng nổ cho từng model — liên hệ datasheet

Thách thức khi bơm nhiên liệu

Ba thách thức khi bơm nhiên liệu — và cách xử lý

Cháy nổ và an toàn phòng nổ, độ nhớt cao cần gia nhiệt, và rủi ro rò rỉ/quá áp là ba nhóm vấn đề lặp lại với nhiên liệu, dầu nặng và dung môi. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.

Cháy nổ & yêu cầu phòng nổ

Vấn đề

Xăng, diesel, dung môi, LPG có điểm bắt cháy thấp, dễ bắt lửa bởi tia lửa hoặc tĩnh điện — thiết bị trong khu vực nguy hiểm phải kiểm soát nguồn gây cháy.

Cách xử lý

Dùng cấu hình phòng nổ ATEX/IECEx hoặc đặt thiết bị ngoài vùng nguy hiểm theo QCVN 01:2020/BCT. Cấu hình & chứng nhận cho từng model — liên hệ datasheet.

Độ nhớt cao & gia nhiệt (FO/HFO)

Vấn đề

Dầu FO/HFO (mazut) độ nhớt cao, phải gia nhiệt trước khi bơm và phun vào lò; lưu lượng giảm và tổn thất áp tăng nếu chọn sai loại bơm.

Cách xử lý

Bơm trục vít Leistritz xử lý dải độ nhớt rộng (L2 tới 100.000 cSt) với dòng liên tục gần như không xung; phiên bản vỏ jacket gia nhiệt (Blackmer HXLJ) giữ nhiệt cho FO nặng.

Rò rỉ, hơi cuốn & quá áp

Vấn đề

Phớt cơ khí là điểm rò rỉ với dung môi/hydrocarbon độc; hút xăng dễ bay hơi gây hơi cuốn theo; bơm thể tích tạo áp khi đầu ra bị chặn → nguy cơ quá áp.

Cách xử lý

Bơm mag-drive không phớt CP Pumps loại bỏ điểm rò rỉ; cánh gạt tự mồi xử lý hơi cuốn theo; lắp van an toàn (relief) cho bơm thể tích — một số dòng Blackmer tích hợp van nội bộ.

Sản phẩm tiêu biểu · Blackmer · Leistritz · Tuthill

Dải bơm cho nhiên liệu & dầu khí

Chọn theo lưu chất và công đoạn — cánh gạt cho xăng/diesel/LPG, trục vít cho dầu nặng, bánh răng cho định lượng & chuyển dầu. Số liệu lưu lượng theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng; điểm vận hành chính xác cho từng cấu hình ghi rõ "liên hệ datasheet".

BLACKMER · MADE IN USA Cánh gạt

Bơm cánh gạt X seri

  • Lưu lượng~38–1.855 L/min (10–520 US gpm, quy đổi)
  • Cổng2 / 2.5 / 3 / 4" mặt bích
  • Lưu chấtXăng, diesel, dầu khí · tự mồi
Xem sản phẩm
BLACKMER · MADE IN USA Cánh gạt

Bơm cánh gạt HXL

  • Lưu lượng~2.858–8.404 L/min (755–2.220 gpm theo size, quy đổi)
  • Đặc tínhExtra-clearance cho lưu chất nhớt cao
  • Lưu chấtDầu FO, dầu nhờn, Jet fuel, dung môi
Xem sản phẩm
BLACKMER · MADE IN USA Cánh gạt

Bơm cánh gạt dòng MLX

  • LoạiBơm cánh gạt (sliding vane)
  • Lưu chấtLPG, dung môi, dầu, hoá chất
  • Lưu lượngliên hệ datasheet
Xem sản phẩm
LEISTRITZ · MADE IN GERMANY Trục vít

Bơm trục vít L2 (twin-screw)

  • Lưu lượng~11–8.327 L/min (3–2.200 US gpm, quy đổi)
  • Áp · độ nhớttới ~17,2 bar (250 psi, quy đổi) · 2–100.000 cSt
  • Lưu chấtBunker C / HFO, diesel, asphalt, lube
Xem sản phẩm
LEISTRITZ · MADE IN GERMANY Trục vít

Bơm trục vít L3 (3 trục)

  • Lưu lượng~11–6.056 L/min (3–1.600 US gpm, quy đổi)
  • Độ nhớt1,2–40.000 cSt · tự mồi, ít xung
  • Lưu chấtCrude, lube, dầu nhiên liệu nhẹ & nặng, kerosene
Xem sản phẩm
TUTHILL · MADE IN USA Bánh răng

Bơm bánh răng Tuthill GlobalGear

  • Lưu lượngGG015 ~57 L/min · GG080 ~303 L/min (15 / 80 gpm, quy đổi)
  • ChuẩnHướng API 676 · bánh răng trong
  • Lưu chấtDầu, diesel, lube · định lượng & chuyển
Xem sản phẩm

Xem tất cả bơm trục vít

Ma trận model · Bộ chọn

Ma trận model đa-thương-hiệu & bộ chọn theo lưu chất

Số liệu lấy theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng (Blackmer, Leistritz, CP Pumps, Tuthill); đơn vị US gpm/psi/°F kèm quy đổi sang L/min, bar, °C. Giá trị chưa kiểm chứng cho từng điểm vận hành ghi rõ "liên hệ datasheet".

Dòng / ModelLoại bơmLưu lượng tối đaÁp / độ nhớtLưu chất chính
Blackmer XCánh gạt~38–1.855 L/min (10–520 gpm, quy đổi)liên hệ datasheetXăng, diesel, dầu khí
Blackmer HXLCánh gạt~2.858–8.404 L/min (755–2.220 gpm, quy đổi)extra-clearance >4.250 cStDầu FO, dầu nhờn, Jet fuel, dung môi
Blackmer LGL / LGLDCánh gạtliên hệ datasheetvan an toàn nội bộ · UL-listedLPG / propane / NH₃
Leistritz L2Trục vít đôi~11–8.327 L/min (3–2.200 gpm, quy đổi)tới ~17,2 bar · 2–100.000 cStBunker C/HFO, diesel, asphalt, lube
Leistritz L3Trục vít 3 trục~11–6.056 L/min (3–1.600 gpm, quy đổi)1,2–40.000 cStCrude, lube, fuel oil, kerosene
CP Pumps MKPLy tâm mag-drive0,25–1.300 m³/hcột áp 3–230 m · PN 16/25 · −100…+350 °CDung môi, hydrocarbon nguy hại (zero-leak)
Tuthill GG015Bánh răng trong~57 L/min (15 gpm, quy đổi)~13,8 bar (200 psi, quy đổi)Dầu, diesel, lube · định lượng
Tuthill GG080Bánh răng trong~303 L/min (80 gpm, quy đổi)~5,0 bar (75 psi, quy đổi)Dầu, diesel, lube · chuyển
Quy đổi lưu lượng1 US gpm ≈ 3,785 L/min
Quy đổi áp suất1 bar ≈ 14,5 psi
Quy đổi độ nhớt1.650 cSt ≈ 7.500 SSU
Van an toànBắt buộc cho bơm thể tích

Chọn loại bơm theo lưu chất

  • Xăng / diesel / kerosene (Q cao, tự mồi): cánh gạt Blackmer X / ML / HXL.
  • Cấp đầu đốt, lò hơi (áp đều, ít xung): trục vít Leistritz L3, bánh răng Tuthill.
  • Dầu nhiên liệu nặng HFO/FO (gia nhiệt): trục vít Leistritz L2, cánh gạt Blackmer HXL/HXLJ.
  • Dung môi / hydrocarbon nguy hại (zero-leak): mag-drive không phớt CP Pumps MKP.
  • LPG / propane / NH₃: cánh gạt Blackmer LGL/LGLD (UL-listed).
  • Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet

Cánh gạt, trục vít hay bánh răng?

Cánh gạt

Tự mồi, xử lý hơi cuốn theo, cánh tự bù mòn giữ lưu lượng ổn định → xăng/diesel/dung môi và LPG (dòng chuyên dụng).

Trục vít

Dòng liên tục gần như không xung, NPSH thấp, dải độ nhớt rộng → dầu nặng HFO/crude, cấp đầu đốt áp đều.

Bánh răng

Lưu lượng tỷ lệ tốc độ → định lượng & chuyển ổn định, low pulsation, hướng API 676 → dầu/diesel/lube.

Mag-drive

Không phớt cơ khí, vỏ kín hermetic loại bỏ điểm rò rỉ → dung môi/hydrocarbon độc, dễ bay hơi cần zero-leak.

Bộ chọn theo lưu chất & yêu cầu an toàn

Lưu chất dễ cháy

Xăng · diesel · LPG · dung môi

  • Tự mồi
  • Phòng nổ ATEX
  • Van an toàn
  • UL-listed (LPG)

Lưu chất điểm bắt cháy thấp cần cấu hình phòng nổ và kiểm soát nguồn cháy. Cánh gạt cho xăng/diesel; mag-drive zero-leak cho dung môi nguy hại.

Độ nhớt cao

FO / HFO / mazut / crude

  • Gia nhiệt
  • Vỏ jacket
  • Tới 100.000 cSt
  • NPSH thấp

Dầu nặng phải gia nhiệt trước khi bơm. Trục vít Leistritz (dải độ nhớt rộng) và cánh gạt vỏ jacket (Blackmer HXLJ) phù hợp.

Chuẩn & chứng nhận

Chuẩn kỹ thuật dùng được

CP Pumps theo DIN EN ISO 2858 / 5199 / 15783 và ATEX Directive; Tuthill GlobalGear hướng API 676; Blackmer LGL/LGLD UL-listed. Cấp Zone phòng nổ & chứng nhận cho từng cấu hình — liên hệ datasheet

Khớp model, vật liệu & cấu hình phòng nổ chính xác cho từng lưu chất và điểm vận hành — liên hệ datasheet

Cánh gạt tự mồi & tự bù mòn

Cánh trượt ra bù khe khi mòn giữ lưu lượng ổn định; tự mồi và xử lý hơi cuốn theo khi hút xăng dễ bay hơi từ bồn/đường ống dài.

Trục vít dòng êm cho dầu nặng

Dòng chảy liên tục gần như không xung, NPSH thấp và dải độ nhớt rộng giúp giữ áp đều cho béc đốt và chuyển HFO/crude ổn định.

Mag-drive không phớt zero-leak

Dẫn động bằng khớp từ, vỏ kín hermetic loại bỏ điểm rò rỉ của phớt cơ khí — phù hợp dung môi và hydrocarbon độc/dễ bay hơi.

Hệ sinh thái thương hiệu

Bốn thương hiệu, bốn vai trò trong chuỗi nhiên liệu

Mỗi thương hiệu phục vụ một nhóm lưu chất và điểm bơm khác nhau — từ xuất/nhập xăng dầu, dầu nhiên liệu nặng, định lượng dầu tới dung môi nguy hại cần zero-leak — tạo dải giải pháp khép kín cho hệ thống nhiên liệu & dầu khí.

Blackmer
Bơm cánh gạt & trục vít · Made in USA

Cánh gạt (X / ML / XL / HXL) tự mồi cho xuất/nhập kho xăng dầu, nạp xe bồn, chuyển xăng/diesel/dung môi; dòng LGL/LGLD UL-listed cho LPG/propane/NH₃ với van an toàn nội bộ và lớp lót chống cavitation.

Xem thương hiệu Blackmer
Leistritz
Bơm trục vít · Made in Germany

Trục vít (3 trục L3, twin-screw L2/L4, Flexcore) cho dầu nhiên liệu nặng HFO/FO/Bunker C, crude oil, diesel, lube — dải độ nhớt rộng (tới 100.000 cSt), dòng liên tục gần như không xung, NPSH thấp cho marine/petrochemical/nhà máy điện.

Xem thương hiệu Leistritz
CP Pumps
Ly tâm mag-drive không phớt · Thuỵ Sĩ

Ly tâm mag-drive không phớt (dòng MKP và biến thể) cho dung môi/hydrocarbon dễ bay hơi, lưu chất độc/nguy hại cần zero-leak trong lọc–hoá dầu; theo chuẩn DIN EN ISO 2858/5199/15783 và ATEX Directive, dải nhiệt −100…+350 °C.

Xem thương hiệu CP Pumps
Tuthill
Bơm bánh răng trong · Made in USA

Bánh răng trong (GlobalGear GG, T/D/HD/ORBIS™) cho định lượng & chuyển dầu/diesel/lube/dầu nhiệt, hướng chuẩn API 676; tuỳ chọn khe hở phi tiêu chuẩn cho lưu chất độ nhớt cao và nhiệt cao.

Xem thương hiệu Tuthill
An toàn cháy nổ · ATEX

Phòng nổ ATEX & QCVN 01:2020 cho bơm nhiên liệu

Xăng, diesel, LPG và dung môi có điểm bắt cháy thấp, dễ bắt lửa bởi tia lửa hoặc tĩnh điện. Thiết bị trong khu vực nguy hiểm phải đạt chuẩn phòng nổ ATEX/IECEx hoặc đặt ngoài vùng nguy hiểm theo QCVN 01:2020/BCT (phân vùng nguy hiểm cháy nổ Zone). Bơm thể tích cần van an toàn (relief) để chống quá áp. Cấp Zone và chứng nhận phòng nổ cho từng cấu hình model — liên hệ datasheet.

Tư vấn cấu hình ATEX cho hệ thống của bạn
QCVN 01:2020/BCT
phân vùng nguy hiểm & thiết bị phòng nổ cho cửa hàng/kho xăng dầu
Bộ Công Thương
ATEX / IECEx
tiêu chuẩn phòng nổ cho thiết bị trong khu vực có lưu chất dễ cháy
chứng nhận per-cấu hình — liên hệ datasheet

Phân khúc nhiên liệu & dầu khí phục vụ

Kho / tổng kho xăng dầu Xuất/nhập · nạp xe bồn · toa tàu
Nhà máy nhiệt điện / lò hơi Cấp đầu đốt · HFO/FO gia nhiệt
Lọc – hoá dầu Dung môi · hydrocarbon nguy hại
Trạm / kho LPG Xuất/nhập · nạp bình propane/NH₃
Công nghiệp dùng FO Nhựa đường · nung · lò đốt rác
Hệ sinh thái giải pháp

Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng

Từ trang giải pháp nhiên liệu & dầu khí, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi & đáp về bơm nhiên liệu & dầu khí

Bơm xăng/diesel ở kho xăng dầu có cần loại phòng nổ (ATEX) không?
Có. Xăng, diesel, dung môi có điểm bắt cháy thấp, dễ bắt lửa bởi tia lửa hoặc tĩnh điện, nên thiết bị trong khu vực nguy hiểm cần đạt chuẩn phòng nổ ATEX/IECEx hoặc đặt ngoài vùng nguy hiểm theo QCVN 01:2020/BCT. Cấu hình phòng nổ cho từng model — liên hệ datasheet.
Bơm cánh gạt phù hợp gì trong ngành xăng dầu?
Bơm cánh gạt (như Blackmer) tự mồi, xử lý được hơi cuốn theo khi hút từ bồn/đường ống dài, và có cánh tự bù mòn giữ lưu lượng ổn định. Phù hợp xuất/nhập kho, nạp xe bồn, chuyển xăng/diesel/dung môi.
Bơm dầu nhiên liệu nặng (FO/HFO/mazut) chọn loại nào?
Dầu FO/HFO độ nhớt cao và thường phải gia nhiệt trước khi bơm. Bơm trục vít (Leistritz, dải độ nhớt tới 100.000 cSt) hoặc bơm bánh răng/cánh gạt phiên bản vỏ jacket gia nhiệt phù hợp cho tuyến này. Điểm vận hành và mức gia nhiệt — liên hệ datasheet.
Bơm LPG/propane khác bơm xăng dầu thông thường thế nào?
LPG/propane hoá lỏng dưới áp, áp suất hơi cao và rất dễ cháy. Dòng bơm cánh gạt chuyên LPG (Blackmer LGL/LGLD, UL-listed) có van an toàn nội bộ và lớp lót chống cavitation để giảm ồn, rung, mòn khi bơm khí hoá lỏng.
Vì sao chọn bơm mag-drive không phớt cho dung môi và hydrocarbon dễ bay hơi?
Bơm ly tâm mag-drive (CP Pumps) không có phớt cơ khí nên loại bỏ điểm rò rỉ, vỏ kín hermetic — phù hợp lưu chất độc, dễ bay hơi hoặc dễ cháy cần không rò rỉ ra môi trường. Đạt chuẩn ISO 2858/5199/15783 và theo ATEX Directive.
Bơm trục vít, bánh răng hay cánh gạt — chọn theo tiêu chí nào?
Theo độ nhớt, lưu lượng và tính chất lưu chất: cánh gạt cho xăng/diesel/LPG (tự mồi, xử lý hơi); trục vít cho dầu nặng/độ nhớt cao/dòng liên tục không xung; bánh răng cho định lượng & chuyển dầu/diesel/lube. Mag-drive cho lưu chất nguy hại cần zero-leak. Chọn đúng theo điểm vận hành thực tế — tư vấn kỹ thuật.
Lưu lượng các dòng bơm khoảng bao nhiêu?
Theo dữ liệu hãng: Blackmer X khoảng 38–1.855 L/min (10–520 US gpm), HXL tới 2.220 gpm theo size; Leistritz L2 tới 2.200 US gpm (tới ~17 bar, độ nhớt tới 100.000 cSt), L3 tới 1.600 US gpm; CP Pumps MKP 0,25–1.300 m³/h cột áp tới 230 m; Tuthill GG015 ~57 L/min, GG080 ~303 L/min. Điểm vận hành chính xác — liên hệ datasheet.
Bơm chuyển nhiên liệu cần van an toàn (relief) không?
Bơm thể tích (cánh gạt, trục vít, bánh răng) tạo áp khi đầu ra bị chặn nên cần van an toàn để bảo vệ bơm khỏi quá áp. Một số dòng (Blackmer) tích hợp van an toàn nội bộ; cấu hình cụ thể theo hệ thống — liên hệ kỹ thuật.
Liên hệ tư vấn

Nhận tư vấn chọn bơm nhiên liệu cho hệ thống của bạn

Cho biết điểm bơm, lưu chất, độ nhớt, lưu lượng và yêu cầu phòng nổ — đủ để chúng tôi đề xuất loại bơm, model và cấu hình ATEX phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.

  • Điểm bơm
  • Lưu chất
  • Độ nhớt
  • Lưu lượng
  • Yêu cầu phòng nổ
Yêu cầu báo giá / tư vấn

Gọi 0941.400.488 — Phản hồi 24h

Thông tin của bạn chỉ dùng để tư vấn giải pháp bơm. Chúng tôi không chia sẻ cho bên thứ ba.