Chứng nhận
3-A EHEDG CE ATEX FDA 1.4404/316L
DEFINOX SAS DN25-DN150 · tới 13 bar

Van chuyển hướng kép DCX4 DE

Van chuyển hướng kép DCX4 DE là van chống trộn (mixproof) hai nút van độc lập với buồng rò an toàn — chống trộn khi hai dòng sản phẩm chạy/CIP đồng thời của Definox (Pháp). Thuộc nhóm Chống trộn & đóng kín kép, đạt tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm EHEDG/3-A theo dòng; kỹ sư TKT tư vấn chọn van theo DN, áp suất, kiểu đấu nối và sơ đồ công nghệ.

DN25–DN150
Cỡ
tới 13bar
Áp suất
PEEK/PFA
Nút van
Phân phối van Definox chính hãng tại Việt Nam Van vi sinh Pháp · Clisson · EHEDG/3-A Kỹ sư ứng dụng trực 24/7

Van chuyển hướng kép DCX4 DE là van chống trộn (mixproof) hai nút van độc lập với buồng rò an toàn — chống trộn khi hai dòng sản phẩm chạy/CIP đồng thời của Definox (Pháp). Thuộc nhóm Chống trộn & đóng kín kép, đạt tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm EHEDG/3-A theo dòng; kỹ sư TKT tư vấn chọn van theo DN, áp suất, kiểu đấu nối và sơ đồ công nghệ.

TK
Kỹ sư ứng dụng đang trực Phản hồi 15 phút · Mon–Sat
Hotline 0941.400.488
Yêu cầu báo giá

01 · Datasheet

Thông số kỹ thuật

Nhóm van
Chống trộn & đóng kín kép (VEOX · NEOS · VDCI MC)
Cỡ
DN25–DN150
Áp suất
tới 13 bar
Nút van
PEEK / PFA
Đặc tính
Hai nút van độc lập + buồng rò an toàn ở giữa
Chuẩn
EHEDG · 3-A

03 · Năng lực Thái Khương

Người thật · Việc thật · Dự án thật

Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng thiết bị Definox trên toàn Việt Nam.

19+Năm kinh nghiệm
12k+Dự án triển khai
28+Thương hiệu EU/G7
Xem trang Năng lực
Video kho & team · 2:14

05 · FAQ & báo giá

Câu hỏi thường gặp

Vì sao van chuyển hướng kép DCX4 DE cần thiết kế đóng kín kép?
Khi chuyển hướng dòng giữa hai nhánh ống (ví dụ giữa dòng sản phẩm và CIP), thiết kế DE tạo buồng rò an toàn giữa hai vùng cách ly — phát hiện rò rỉ mà không có nguy cơ nhiễm chéo giữa hai nhánh đang vận hành song song.
DCX4 DE khác gì DCX3 DE, NEOS và DPAX DE?
DCX4 DE có thêm cổng thứ ba để chuyển hướng dòng (thân T/chữ thập/nửa chữ thập), trong khi DCX3 DE chỉ đóng/mở một đường (thân L). NEOS là thế hệ mới hơn với dải cỡ nhỏ hơn (DN25–DN100). DPAX DE dùng hai van bướm tự động thay vì một clapet.
DCX4 DE có dải cỡ DN bao nhiêu?
Theo trang sản phẩm hãng, DCX4 DE có dải DN51–DN104 (chuẩn SMS/DIN/US) — TKT xác nhận DN cụ thể cho mã DFX-18929 theo sơ đồ đường ống khi báo giá.
Van làm bằng vật liệu gì?
Vật liệu tiếp xúc sản phẩm inox 1.4404/316L; gioăng PFA nổi chịu nhiệt cao, có thể thay bằng EPDM/FKM đàn hồi tùy môi chất.
Thời gian giao hàng và bảo hành thế nào?
Van nhập khẩu chính hãng từ Definox (Pháp), thời gian giao hàng theo đơn đặt hàng nhà sản xuất; bảo hành theo chính sách nhà sản xuất, TKT hỗ trợ thủ tục bảo hành và phụ tùng thay thế.
Bảo trì DCX4 DE cần lưu ý gì?
Kiểm tra định kỳ buồng rò và gioăng PFA nổi theo chu kỳ CIP/SIP, đặc biệt tại các cổng chuyển hướng có tần suất đóng/mở cao hơn van đóng ngắt đơn thuần.
DCX4 DE đạt chứng nhận gì?
Đạt ATEX, CE, FDA theo trang sản phẩm hãng, cùng EHEDG3-A theo dòng vệ sinh vi sinh Definox.

01 · Mô tả chi tiết

Thông tin sản phẩm

Van chuyển hướng kép DCX4 DE là gì?

Van chuyển hướng kép DCX4 DE (Definox, Pháp) là phiên bản đóng kín kép (DE — double étanchéité) của van chuyển hướng DCX4 — dùng để định tuyến dòng chảy giữa hai nhánh ống (ví dụ chuyển giữa dòng sản phẩm và dòng CIP, hoặc giữa hai bồn/đường nạp) mà vẫn giữ nguyên lớp cách ly kép giữa hai vùng sản phẩm. Khác với van chỉ đóng/mở một đường, DCX4 DE cho phép khai thác đồng thời nhiều nhánh đường ống với mức bảo vệ vệ sinh cao tại điểm rẽ nhánh.

Cơ chế đóng kín kép & buồng rò

Đĩa van (clapet) của DCX4 DE gia công nguyên khối từ một khối thép, gioăng PFA nổi đảm bảo làm kín trên toàn bộ bề mặt tiếp xúc kể cả ở nhiệt độ cao. Buồng rò giữa hai vùng cách ly có cổng xả khí quyển riêng, cho phép phát hiện rò rỉ giữa hai vùng mà không có nguy cơ nhiễm chéo — cùng nguyên lý an toàn với DCX3 DE nhưng áp dụng cho chức năng chuyển hướng thay vì chỉ đóng/mở một đường duy nhất.

Phân biệt DCX4 DE với DCX3 DE, NEOS và DPAX DE

DCX4 DE (DFX-18929) khác DCX3 DE (DFX-18894) ở chức năng: DCX3 DE chỉ đóng/mở một đường (hai ngả), còn DCX4 DE có thêm cổng thứ ba để chuyển hướng dòng — cấu hình thân T, chữ thập hoặc nửa chữ thập thay vì chỉ kiểu L. So với NEOS (thế hệ mới hơn, thân cầu và clapet một mảnh, dải cỡ DN25–DN100 nhỏ hơn), DCX4 DE giữ nền tảng clapet với dải DN51–DN104 theo trang sản phẩm hãng. DPAX DE khác hoàn toàn về nguyên lý — ghép hai van bướm tự động thay vì dùng một clapet đơn thân.

Cấu hình thân & dải cỡ

Theo trang sản phẩm hãng, DCX4 DE có dải DN51–DN104 (chuẩn SMS, DIN hoặc US); thân van có 4 kiểu cấu hình L, T, chữ thập và nửa chữ thập — kiểu chữ thập/nửa chữ thập đặc trưng cho chức năng chuyển hướng, cho phép nối nhiều hơn hai nhánh ống tại cùng một điểm mà vẫn giữ cách ly kép giữa các nhánh đang vận hành song song.

Khi nào chọn DCX4 DE thay vì lắp hai van DCX3 DE riêng lẻ?

Về lý thuyết, có thể ghép hai van đóng ngắt đơn tại một điểm rẽ nhánh để tạo chức năng chuyển hướng, nhưng cách này cần thêm không gian lắp đặt và nhân đôi số điểm bảo trì. DCX4 DE gộp chức năng chuyển hướng vào một thân van duy nhất với buồng rò chung — giảm số mối nối cần kiểm tra, tiết kiệm không gian trên skid và đơn giản hóa sơ đồ đường ống so với phương án ghép hai van đơn.

Vật liệu & chứng nhận

Vật liệu tiếp xúc sản phẩm tiêu chuẩn inox 1.4404/316L; gioăng tiêu chuẩn PFA nổi, có thể thay bằng gioăng đàn hồi EPDM/FKM tùy môi chất. Van đạt chứng nhận ATEX, CE, FDA theo trang sản phẩm hãng, cùng EHEDG3-A theo dòng vệ sinh vi sinh của Definox.

Ứng dụng thực tế

DCX4 DE phù hợp các điểm rẽ nhánh/chuyển hướng dòng trong dây chuyền thực phẩm & đồ uống, thực phẩm trẻ em, dược phẩm, thức ăn thú cưng và hóa mỹ phẩm & tẩy rửa — nơi cần chuyển dòng sản phẩm hoặc CIP giữa các nhánh ống mà không có rủi ro nhiễm chéo. Ứng dụng điển hình gồm điểm chuyển giữa đường nạp sản phẩm và đường CIP trên cùng một bồn, hoặc điểm rẽ nhánh chuyển sản phẩm giữa hai đường đóng gói khác nhau trên cùng một dây chuyền chiết rót.

Mua van chuyển hướng kép DCX4 DE Definox chính hãng tại TKT

Thái Khương Pumps phân phối chính hãng van vi sinh Definox (Pháp) tại Việt Nam, tư vấn chọn cỡ, cấu hình thân van và sơ đồ chuyển hướng theo quy trình công nghệ thực tế, hỗ trợ lắp đặt và bảo hành theo chính sách nhà sản xuất. Liên hệ 0941.400.488 để được tư vấn kỹ thuật.