Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
Giải pháp ngành · Thức ăn gia súc

Bơm cho ngành thức ăn gia súc — mật rỉ, mỡ & phụ gia lỏng

Mật rỉ và mỡ độ nhớt cao cần bơm thể tích chạy chậm, dòng đều: bơm bánh răng trong (Tuthill) hoặc bơm trục vít progressive-cavity (Nova Rotors). Phụ gia lỏng theo công thức cần định lượng chính xác; phụ gia đóng phuy/IBC cần bơm thùng phuy chuyên dụng (Jessberger). Chúng tôi gắn bơm theo từng công đoạn của nhà máy feed.

19+
năm kinh nghiệm
12k+
dự án triển khai
28+
thương hiệu phân phối

Sản lượng thức ăn chăn nuôi công nghiệp Việt Nam 2025 ước khoảng 22,12 triệu tấn (+2,9%) — mỗi nhà máy là một chuỗi điểm dùng bơm chất lỏng, từ nạp mật rỉ tới định lượng phụ gia. (số liệu ngành — nhachannuoi.vn)

Sơ đồ công đoạn · 5 điểm bơm

Bơm ở đâu trong nhà máy thức ăn chăn nuôi?

Dòng chảy nhà máy feed: tiếp nhận → nghiền → trộn → ép viên → phun áo phụ gia/mật rỉ → làm nguội → đóng bao. Mỗi công đoạn có lưu chất và yêu cầu riêng. Sơ đồ dưới đây gắn họ bơm và thương hiệu phù hợp cho từng điểm dùng bơm — chọn bơm theo công đoạn thay vì chọn chung.

CÔNG ĐOẠN 01

Nạp & chuyển mật rỉ

Mật rỉ đường độ nhớt cao; chuyển từ xe bồn → bể ngày → dây chuyền.

CÔNG ĐOẠN 02

Phun mật rỉ áo cám / viên

Mật rỉ gia nhiệt; cần dòng đều, ít xung để lớp áo đều.

CÔNG ĐOẠN 03

Bơm mỡ / dầu

Mỡ động vật, dầu thực vật/cá; nhớt trung bình–cao, thường gia nhiệt.

CÔNG ĐOẠN 04

Định lượng phụ gia lỏng

Enzyme, vitamin, acid hữu cơ, hương liệu — lưu lượng nhỏ, chính xác.

NHÁNH PHỤ GIA

Chiết phuy / IBC

Phụ gia lỏng loãng đóng phuy 200L / IBC 1000L (acid, dầu, dung môi).

5 điểm dùng bơm trong nhà máy feed: nạp & chuyển mật rỉ · phun mật rỉ áo cám/viên · bơm mỡ/dầu · định lượng phụ gia lỏng · chiết phuy/IBC. Mật rỉ & mỡ nhớt cao dùng Tuthill (bánh răng) hoặc Nova (PC); định lượng dùng Nova dosing; phụ gia loãng đóng phuy dùng Jessberger. Điểm vận hành thực tế theo nhà máy/công thức — liên hệ datasheet

Thách thức về bơm

Ba thách thức của nhà máy feed — và cách xử lý

Mật rỉ & mỡ độ nhớt cao, định lượng phụ gia chính xác và chiết phụ gia đóng phuy là ba nhóm vấn đề lặp lại. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.

Mật rỉ & mỡ độ nhớt cao

Vấn đề

Mật rỉ độ nhớt cao (theo nguồn ngành khoảng 5.000–10.000 cP) và biến thiên theo nhiệt độ → bơm ly tâm bị giảm hiệu suất mạnh, không kéo nổi lưu chất nhớt.

Cách xử lý

Dùng bơm thể tích chạy chậm (khoảng 100–200 rpm), ống đường kính lớn: bơm bánh răng trong (Tuthill) cho dòng đều, hoặc bơm trục vít PC (Nova) cho lưu chất nhớt có hạt/sợi.

Gia nhiệt & ngưỡng nhớt tối thiểu

Vấn đề

Gia nhiệt mật rỉ/mỡ giúp bơm và phun dễ hơn, nhưng nếu giảm nhớt dưới ngưỡng tối thiểu của bơm bánh răng sẽ tăng trượt (slippage) và mài mòn bánh răng.

Cách xử lý

Kiểm soát nhiệt độ và chọn cấu hình khe hở phù hợp. Bơm trục vít PC cho dòng đều bất kể độ nhớt & áp xả, ít nhạy ngưỡng nhớt hơn — phù hợp khi nhiệt độ biến thiên.

Định lượng & chiết phụ gia

Vấn đề

Enzyme, vitamin, acid lỏng cần lưu lượng nhỏ, lặp lại chính xác mỗi mẻ; nhiều phụ gia nhập theo phuy 200L/IBC 1000L, một số dễ cháy hoặc ăn mòn.

Cách xử lý

Bơm định lượng / PC dosing (Nova DM/MX) cho lưu lượng nhỏ hiệu chỉnh được. Chiết phuy/IBC dùng Jessberger JP với ống nhúng chọn vật liệu theo lưu chất, motor điện hoặc khí nén chống cháy nổ (Ex).

Sản phẩm tiêu biểu · 3 thương hiệu

Bơm theo từng công đoạn ngành feed

Mỗi công đoạn một họ bơm: mật rỉ & mỡ nhớt cao dùng Tuthill (bánh răng) hoặc Nova (trục vít PC); định lượng phụ gia dùng Nova dosing; chiết phuy/IBC dùng Jessberger. Số liệu lưu lượng/áp dẫn theo datasheet hãng, quy đổi đơn vị ghi rõ "(quy đổi)".

tới ~303 L/min
BÁNH RĂNG TRONG · GANG / INOX

Bơm bánh răng Tuthill GlobalGear

Công đoạn phù hợp: chuyển & phun mật rỉ, bơm mỡ/dầu nhớt cao. GG015 ~57, GG030 ~114, GG080 ~303 L/min (quy đổi).

Xem sản phẩm
PC chuẩn
TRỤC VÍT PC · ≤18% RẮN

Bơm trục vít DN-JN Diamond — Nova Rotors

Công đoạn phù hợp: chuyển mật rỉ / dịch feed nhớt có hạt. Dòng đều bất kể độ nhớt & áp xả.

Xem sản phẩm
định lượng
DOSING PC CÔNG NGHIỆP

Bơm định lượng trục vít DM — Nova Rotors

Công đoạn phù hợp: định lượng phụ gia lỏng theo công thức — lưu lượng đều theo tốc độ, ít xung.

Xem sản phẩm
định lượng vi sinh
DOSING PC VI SINH · FOOD/PHARMA

Bơm định lượng vi sinh MX — Nova Rotors

Công đoạn phù hợp: định lượng phụ gia tiếp xúc thực phẩm — dòng vi sinh, vật liệu tương thích.

Xem sản phẩm
112 L/min
THÙNG PHUY TRỌN BỘ · ALU

Bơm thùng phuy Jessberger JP-280 ALU

Công đoạn phù hợp: chiết phụ gia lỏng từ phuy/IBC. ~112 L/min (rotor), nhớt tới 1.000 mPa·s, motor điện Universal.

Xem sản phẩm
112 L/min · Ex
THÙNG PHUY TRỌN BỘ · INOX

Bơm thùng phuy Jessberger JP-480 SS

Công đoạn phù hợp: chiết phụ gia dễ cháy/dung môi. ~112 L/min (rotor), motor chống cháy nổ Ex db IIC T6.

Xem sản phẩm

Xem tất cả bơm thể tích

Ma trận model · Bộ chọn

Bảng chọn bơm theo công đoạn & lưu chất

Số liệu Tuthill GlobalGear và Jessberger JP lấy theo datasheet hãng đã kiểm chứng (đơn vị Mỹ quy đổi sang L/min ghi rõ "(quy đổi)"). Dải Nova Rotors theo trang thương hiệu của Thái Khương Pump. Giá trị chưa kiểm chứng cho từng điểm vận hành ghi rõ "liên hệ datasheet".

Công đoạnLưu chấtLoại bơmThương hiệuLưu lượng / dải
Nạp & chuyển mật rỉMật rỉ nhớt caoBánh răng / trục vít PCTuthill / Nova~57–303 L/min (quy đổi)
Phun mật rỉ áo cám/viênMật rỉ (gia nhiệt)Bánh răng / trục vít PCTuthill / Novaliên hệ datasheet
Bơm mỡ / dầuMỡ, dầu thực vật/cáBánh răng / trục vít PCTuthill / Novaliên hệ datasheet
Định lượng phụ gia lỏngEnzyme/acid/vitaminĐịnh lượng / PC dosingNova DM / MXliên hệ datasheet
Chiết phuy / IBCPhụ gia lỏng loãngBơm thùng phuyJessberger JP112 L/min (rotor)

Số liệu hãng đã kiểm chứng — Tuthill GlobalGear

ModelQ maxQuy đổi (≈ L/min)Áp maxTốc độ max
GG01515 USGPM~57 L/min (quy đổi)200 PSI (~13,8 bar, quy đổi)1.800 rpm
GG03030 USGPM~114 L/min (quy đổi)200 PSI (~13,8 bar, quy đổi)1.800 rpm
GG08080 USGPM~303 L/min (quy đổi)75 PSI (~5,2 bar, quy đổi)1.500 rpm
Nhớt mật rỉ (nguồn ngành)~5.000–10.000 cP
Tốc độ bơm thể tích~100–200 rpm
Ngưỡng tháo orifice (Tuthill)> 7.500 SSU (1.650 cSt)
Nhớt max JP-280/4801.000 mPa·s

Gợi ý chọn bơm theo công đoạn

  • Chuyển & phun mật rỉ, bơm mỡ/dầu: Tuthill GlobalGear (bánh răng trong) cho dòng đều, hoặc Nova DN-JN (PC) khi lưu chất có hạt/sợi.
  • Mật rỉ nhớt rất cao, biến thiên nhiệt: Nova trục vít PC cho dòng đều bất kể độ nhớt & áp xả.
  • Định lượng phụ gia lỏng: Nova DM (công nghiệp) / MX (vi sinh, food-grade) — lưu lượng đều theo tốc độ.
  • Chiết phuy/IBC phụ gia loãng: Jessberger JP-280 (điện) / JP-480 (Ex, chống cháy nổ).
  • Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet

Bánh răng (gear) hay trục vít PC?

Bánh răng — Tuthill

Dòng đều, êm, kiểm soát được; phù hợp lưu chất nhớt như mật rỉ, mật ong, syrup, dầu ăn. Cần ngưỡng nhớt tối thiểu; không phù hợp lưu chất nhiều hạt mài mòn.

Trục vít PC — Nova

Dòng đều bất kể độ nhớt & áp xả, kể cả lưu lượng thấp; xử lý lưu chất nhớt có hạt/sợi (rắn tới ~28%, dòng phễu tới ~40% theo công bố hãng Nova).

Bộ chọn vật liệu & cấu hình theo lưu chất

Tùy chọn hãng

Vật liệu thân bơm

  • Gang
  • Inox 316
  • Inox 316Ti
  • PP
  • PVDF
  • Nhôm (Alu)

Mật rỉ/mỡ thường dùng gang / inox (Tuthill, Nova). Phụ gia ăn mòn chọn inox 316Ti / PP / PVDF; xác nhận theo lưu chất cụ thể.

Tùy chọn hãng

Ống & motor bơm phuy

  • Ống Alu
  • Ống Inox 316Ti
  • Ống PP
  • Ống PVDF
  • Motor điện
  • Motor khí (Ex)

Phụ gia dễ cháy / dung môi chọn motor khí nén chống cháy nổ (Ex, JP-480); phụ gia thường dùng motor điện Universal (JP-280).

Kỹ thuật chung

Lưu ý nhớt theo bơm

Bơm thùng phuy ống nhúng (JP-280/480) xử lý nhớt tới khoảng 1.000 mPa·s — thấp hơn nhiều so với mật rỉ. Vì vậy mật rỉ dùng Tuthill/Nova; bơm thùng phuy phù hợp phụ gia lỏng loãng đóng phuy, không dùng cho mật rỉ.

Khớp vật liệu chính xác cho từng phụ gia (acid/enzyme/dung môi) — liên hệ datasheet

Dòng đều cho lưu chất nhớt

Bơm thể tích (bánh răng / trục vít) cho dòng ổn định, ít xung — lớp áo mật rỉ đều, định lượng lặp lại chính xác, khác bơm ly tâm bị giảm hiệu suất với lưu chất nhớt.

Định lượng theo công thức

Bơm định lượng / PC dosing (Nova DM/MX) cho lưu lượng nhỏ, hiệu chỉnh và lặp lại — phù hợp enzyme, vitamin, acid lỏng đưa vào mỗi mẻ theo công thức.

Chiết phuy an toàn & vệ sinh

Bơm thùng phuy ống nhúng vừa phuy 200L/IBC 1000L, tháo lắp vệ sinh nhanh, chọn vật liệu ống theo lưu chất; motor điện hoặc khí nén chống cháy nổ cho lưu chất dễ cháy.

Hệ sinh thái thương hiệu

Ba thương hiệu, ba vai trò trong nhà máy feed

Tuthill (bánh răng) và Nova Rotors (trục vít PC) chuyển & phun mật rỉ, mỡ và định lượng phụ gia; Jessberger chiết phụ gia lỏng đóng phuy/IBC — phân vai rõ ràng theo lưu chất, không quảng cáo bơm phuy như bơm mật rỉ.

Tuthill
Bơm bánh răng trong (gear)

Bơm bánh răng trong cho mật rỉ, mỡ, dầu, syrup nhớt — dòng đều, êm, ít xung; phù hợp chuyển & phun áo. Cần ngưỡng nhớt tối thiểu; không phù hợp lưu chất nhiều hạt mài mòn. Gang/Inox, xuất xứ Mỹ.

Xem thương hiệu Tuthill
Nova Rotors
Trục vít PC + dosing

Bơm trục vít progressive-cavity cho dịch feed nhớt có hạt/sợi, và định lượng phụ gia (DM/MX). Linh hoạt rắn tới 28–40%, nhớt rất cao; có dòng vi sinh (DX/MX) cho phụ gia food-grade. Dải tới 420 m³/h · 48 bar (theo trang TKT).

Xem thương hiệu Nova Rotors
Jessberger
Bơm thùng phuy / IBC

Chiết phụ gia lỏng (acid, dầu, dung môi) từ phuy 200L/IBC 1000L — không phải bơm process chính cho mật rỉ vì nhớt mật rỉ vượt dải drum pump. Ống Inox 316Ti/PP/PVDF/Alu, motor điện hoặc khí nén Ex. Made in Germany.

Xem thương hiệu Jessberger
Phụ gia lỏng đóng phuy

Chiết phụ gia từ phuy / IBC — đúng vật liệu, đúng motor

Phụ gia lỏng (enzyme, acid hữu cơ, dầu, dung môi, hương) thường nhập theo phuy 200L / IBC 1000L. Bơm thùng phuy Jessberger JP có ống nhúng vừa phuy/IBC, tháo lắp vệ sinh nhanh; chọn vật liệu ống theo lưu chất và motor điện hoặc khí nén chống cháy nổ (Ex) cho lưu chất dễ cháy. Lưu ý: dải nhớt JP khoảng 1.000 mPa·s — phù hợp phụ gia loãng, không dùng cho mật rỉ.

Tìm hiểu Jessberger — bơm thùng phuy / IBC
112 L/min
lưu lượng JP-280/480 (rotor)
theo datasheet hãng Jessberger
1.000 mPa·s
nhớt tối đa dải ống nhúng JP
theo datasheet hãng Jessberger

Phân khúc nhà máy phục vụ

Thức ăn cho heo Mật rỉ · mỡ · phụ gia · ép viên
Thức ăn gia cầm Định lượng enzyme · vitamin lỏng
Thức ăn thủy sản Dầu cá · bổ sung mỡ · áo viên
Thức ăn bò & vật nuôi khác Mật rỉ áo cám · premix lỏng
Premix & phụ gia chuyên dụng Chiết phuy/IBC · định lượng vi sinh
Hệ sinh thái giải pháp

Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng

Từ trang giải pháp thức ăn gia súc, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp ngành liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi & đáp về bơm ngành thức ăn gia súc

Bơm nào phù hợp để chuyển và phun mật rỉ trong nhà máy thức ăn chăn nuôi?
Mật rỉ có độ nhớt cao (khoảng 5.000–10.000 cP) nên cần bơm thể tích: bơm bánh răng trong (Tuthill) hoặc bơm trục vít progressive-cavity (Nova Rotors) cho dòng đều, ít xung, kiểm soát được lưu lượng. Bơm ly tâm thông thường không phù hợp với lưu chất nhớt này. Điểm vận hành cụ thể — liên hệ datasheet.
Vì sao không dùng bơm ly tâm cho mật rỉ?
Vì độ nhớt cao và biến thiên theo nhiệt độ, bơm ly tâm bị giảm hiệu suất mạnh. Bơm thể tích chạy chậm (khoảng 100–200 rpm) với ống đường kính lớn xử lý lưu chất nhớt tốt hơn.
Gia nhiệt mật rỉ trước khi bơm có lợi và rủi ro gì?
Gia nhiệt giảm độ nhớt giúp bơm và phun dễ hơn. Tuy nhiên nếu giảm nhớt dưới ngưỡng tối thiểu của bơm bánh răng sẽ tăng trượt và mài mòn bánh răng. Cần kiểm soát nhiệt độ và chọn cấu hình khe hở phù hợp.
Định lượng phụ gia lỏng (enzyme, vitamin, acid) theo công thức dùng bơm gì?
Dùng bơm định lượng hoặc bơm trục vít dosing (Nova DM/MX) cho lưu lượng nhỏ, hiệu chỉnh được và lặp lại chính xác mỗi mẻ. Với phụ gia tiếp xúc thực phẩm, chọn dòng vi sinh và vật liệu tương thích — liên hệ datasheet.
Chiết phụ gia lỏng từ phuy 200L hoặc IBC 1000L dùng thiết bị nào?
Dùng bơm thùng phuy chuyên dụng (Jessberger JP) với ống nhúng vừa phuy/IBC, chọn vật liệu ống theo lưu chất (Inox 316Ti/PP/PVDF/Alu) và motor điện hoặc khí nén chống cháy nổ cho lưu chất dễ cháy.
Bơm thùng phuy có bơm được mật rỉ không?
Bơm thùng phuy ống nhúng (JP-280/JP-480) xử lý nhớt tới khoảng 1.000 mPa·s, thấp hơn nhiều so với mật rỉ. Vì vậy mật rỉ nên dùng bơm bánh răng hoặc trục vít; bơm thùng phuy phù hợp phụ gia lỏng loãng đóng phuy.
Lưu lượng bơm Tuthill GlobalGear khoảng bao nhiêu?
Theo datasheet hãng: GG015 ~15 USGPM (≈57 L/min, quy đổi), GG030 ~30 USGPM (≈114 L/min), GG080 ~80 USGPM (≈303 L/min); áp tới 200 PSI (GG015/030). Điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet.
Bơm cho dịch feed nhớt có lẫn hạt/sợi nên chọn loại nào?
Bơm trục vít progressive-cavity (Nova Rotors) cho dòng đều bất kể độ nhớt, xử lý lưu chất có hạt/sợi (rắn tới ~28%, dòng phễu tới ~40% theo công bố hãng). Khớp series và cấu hình theo lưu chất — liên hệ datasheet.
Liên hệ tư vấn

Nhận tư vấn chọn bơm cho nhà máy feed

Cho biết công đoạn, lưu chất, lưu lượng và vật liệu tiếp xúc — đủ để chúng tôi đề xuất model và cấu hình phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.

  • Công đoạn
  • Lưu chất
  • Lưu lượng
  • Vật liệu tiếp xúc
  • Nguồn khí / điện
Yêu cầu báo giá / tư vấn

Gọi 0941.400.488 — Phản hồi 24h

Thông tin của bạn chỉ dùng để tư vấn giải pháp bơm. Chúng tôi không chia sẻ cho bên thứ ba.