Bơm cho ngành thức ăn gia súc — mật rỉ, mỡ & phụ gia lỏng
Mật rỉ và mỡ độ nhớt cao cần bơm thể tích chạy chậm, dòng đều: bơm bánh răng trong (Tuthill) hoặc bơm trục vít progressive-cavity (Nova Rotors). Phụ gia lỏng theo công thức cần định lượng chính xác; phụ gia đóng phuy/IBC cần bơm thùng phuy chuyên dụng (Jessberger). Chúng tôi gắn bơm theo từng công đoạn của nhà máy feed.
Sản lượng thức ăn chăn nuôi công nghiệp Việt Nam 2025 ước khoảng 22,12 triệu tấn (+2,9%) — mỗi nhà máy là một chuỗi điểm dùng bơm chất lỏng, từ nạp mật rỉ tới định lượng phụ gia. (số liệu ngành — nhachannuoi.vn)
Bơm ở đâu trong nhà máy thức ăn chăn nuôi?
Dòng chảy nhà máy feed: tiếp nhận → nghiền → trộn → ép viên → phun áo phụ gia/mật rỉ → làm nguội → đóng bao. Mỗi công đoạn có lưu chất và yêu cầu riêng. Sơ đồ dưới đây gắn họ bơm và thương hiệu phù hợp cho từng điểm dùng bơm — chọn bơm theo công đoạn thay vì chọn chung.
Nạp & chuyển mật rỉ
Mật rỉ đường độ nhớt cao; chuyển từ xe bồn → bể ngày → dây chuyền.
Phun mật rỉ áo cám / viên
Mật rỉ gia nhiệt; cần dòng đều, ít xung để lớp áo đều.
Bơm mỡ / dầu
Mỡ động vật, dầu thực vật/cá; nhớt trung bình–cao, thường gia nhiệt.
Định lượng phụ gia lỏng
Enzyme, vitamin, acid hữu cơ, hương liệu — lưu lượng nhỏ, chính xác.
Chiết phuy / IBC
Phụ gia lỏng loãng đóng phuy 200L / IBC 1000L (acid, dầu, dung môi).
5 điểm dùng bơm trong nhà máy feed: nạp & chuyển mật rỉ · phun mật rỉ áo cám/viên · bơm mỡ/dầu · định lượng phụ gia lỏng · chiết phuy/IBC. Mật rỉ & mỡ nhớt cao dùng Tuthill (bánh răng) hoặc Nova (PC); định lượng dùng Nova dosing; phụ gia loãng đóng phuy dùng Jessberger. Điểm vận hành thực tế theo nhà máy/công thức — liên hệ datasheet
Ba thách thức của nhà máy feed — và cách xử lý
Mật rỉ & mỡ độ nhớt cao, định lượng phụ gia chính xác và chiết phụ gia đóng phuy là ba nhóm vấn đề lặp lại. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.
Mật rỉ & mỡ độ nhớt cao
Mật rỉ độ nhớt cao (theo nguồn ngành khoảng 5.000–10.000 cP) và biến thiên theo nhiệt độ → bơm ly tâm bị giảm hiệu suất mạnh, không kéo nổi lưu chất nhớt.
Dùng bơm thể tích chạy chậm (khoảng 100–200 rpm), ống đường kính lớn: bơm bánh răng trong (Tuthill) cho dòng đều, hoặc bơm trục vít PC (Nova) cho lưu chất nhớt có hạt/sợi.
Gia nhiệt & ngưỡng nhớt tối thiểu
Gia nhiệt mật rỉ/mỡ giúp bơm và phun dễ hơn, nhưng nếu giảm nhớt dưới ngưỡng tối thiểu của bơm bánh răng sẽ tăng trượt (slippage) và mài mòn bánh răng.
Kiểm soát nhiệt độ và chọn cấu hình khe hở phù hợp. Bơm trục vít PC cho dòng đều bất kể độ nhớt & áp xả, ít nhạy ngưỡng nhớt hơn — phù hợp khi nhiệt độ biến thiên.
Định lượng & chiết phụ gia
Enzyme, vitamin, acid lỏng cần lưu lượng nhỏ, lặp lại chính xác mỗi mẻ; nhiều phụ gia nhập theo phuy 200L/IBC 1000L, một số dễ cháy hoặc ăn mòn.
Bơm định lượng / PC dosing (Nova DM/MX) cho lưu lượng nhỏ hiệu chỉnh được. Chiết phuy/IBC dùng Jessberger JP với ống nhúng chọn vật liệu theo lưu chất, motor điện hoặc khí nén chống cháy nổ (Ex).
Bơm theo từng công đoạn ngành feed
Mỗi công đoạn một họ bơm: mật rỉ & mỡ nhớt cao dùng Tuthill (bánh răng) hoặc Nova (trục vít PC); định lượng phụ gia dùng Nova dosing; chiết phuy/IBC dùng Jessberger. Số liệu lưu lượng/áp dẫn theo datasheet hãng, quy đổi đơn vị ghi rõ "(quy đổi)".
Bơm bánh răng Tuthill GlobalGear
Công đoạn phù hợp: chuyển & phun mật rỉ, bơm mỡ/dầu nhớt cao. GG015 ~57, GG030 ~114, GG080 ~303 L/min (quy đổi).
Xem sản phẩmBơm trục vít DN-JN Diamond — Nova Rotors
Công đoạn phù hợp: chuyển mật rỉ / dịch feed nhớt có hạt. Dòng đều bất kể độ nhớt & áp xả.
Xem sản phẩmBơm định lượng trục vít DM — Nova Rotors
Công đoạn phù hợp: định lượng phụ gia lỏng theo công thức — lưu lượng đều theo tốc độ, ít xung.
Xem sản phẩmBơm định lượng vi sinh MX — Nova Rotors
Công đoạn phù hợp: định lượng phụ gia tiếp xúc thực phẩm — dòng vi sinh, vật liệu tương thích.
Xem sản phẩmBơm thùng phuy Jessberger JP-280 ALU
Công đoạn phù hợp: chiết phụ gia lỏng từ phuy/IBC. ~112 L/min (rotor), nhớt tới 1.000 mPa·s, motor điện Universal.
Xem sản phẩmBơm thùng phuy Jessberger JP-480 SS
Công đoạn phù hợp: chiết phụ gia dễ cháy/dung môi. ~112 L/min (rotor), motor chống cháy nổ Ex db IIC T6.
Xem sản phẩmBảng chọn bơm theo công đoạn & lưu chất
Số liệu Tuthill GlobalGear và Jessberger JP lấy theo datasheet hãng đã kiểm chứng (đơn vị Mỹ quy đổi sang L/min ghi rõ "(quy đổi)"). Dải Nova Rotors theo trang thương hiệu của Thái Khương Pump. Giá trị chưa kiểm chứng cho từng điểm vận hành ghi rõ "liên hệ datasheet".
| Công đoạn | Lưu chất | Loại bơm | Thương hiệu | Lưu lượng / dải |
|---|---|---|---|---|
| Nạp & chuyển mật rỉ | Mật rỉ nhớt cao | Bánh răng / trục vít PC | Tuthill / Nova | ~57–303 L/min (quy đổi) |
| Phun mật rỉ áo cám/viên | Mật rỉ (gia nhiệt) | Bánh răng / trục vít PC | Tuthill / Nova | liên hệ datasheet |
| Bơm mỡ / dầu | Mỡ, dầu thực vật/cá | Bánh răng / trục vít PC | Tuthill / Nova | liên hệ datasheet |
| Định lượng phụ gia lỏng | Enzyme/acid/vitamin | Định lượng / PC dosing | Nova DM / MX | liên hệ datasheet |
| Chiết phuy / IBC | Phụ gia lỏng loãng | Bơm thùng phuy | Jessberger JP | 112 L/min (rotor) |
Số liệu hãng đã kiểm chứng — Tuthill GlobalGear
| Model | Q max | Quy đổi (≈ L/min) | Áp max | Tốc độ max |
|---|---|---|---|---|
| GG015 | 15 USGPM | ~57 L/min (quy đổi) | 200 PSI (~13,8 bar, quy đổi) | 1.800 rpm |
| GG030 | 30 USGPM | ~114 L/min (quy đổi) | 200 PSI (~13,8 bar, quy đổi) | 1.800 rpm |
| GG080 | 80 USGPM | ~303 L/min (quy đổi) | 75 PSI (~5,2 bar, quy đổi) | 1.500 rpm |
Gợi ý chọn bơm theo công đoạn
- Chuyển & phun mật rỉ, bơm mỡ/dầu: Tuthill GlobalGear (bánh răng trong) cho dòng đều, hoặc Nova DN-JN (PC) khi lưu chất có hạt/sợi.
- Mật rỉ nhớt rất cao, biến thiên nhiệt: Nova trục vít PC cho dòng đều bất kể độ nhớt & áp xả.
- Định lượng phụ gia lỏng: Nova DM (công nghiệp) / MX (vi sinh, food-grade) — lưu lượng đều theo tốc độ.
- Chiết phuy/IBC phụ gia loãng: Jessberger JP-280 (điện) / JP-480 (Ex, chống cháy nổ).
- Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet
Bánh răng (gear) hay trục vít PC?
Dòng đều, êm, kiểm soát được; phù hợp lưu chất nhớt như mật rỉ, mật ong, syrup, dầu ăn. Cần ngưỡng nhớt tối thiểu; không phù hợp lưu chất nhiều hạt mài mòn.
Dòng đều bất kể độ nhớt & áp xả, kể cả lưu lượng thấp; xử lý lưu chất nhớt có hạt/sợi (rắn tới ~28%, dòng phễu tới ~40% theo công bố hãng Nova).
Bộ chọn vật liệu & cấu hình theo lưu chất
Vật liệu thân bơm
- Gang
- Inox 316
- Inox 316Ti
- PP
- PVDF
- Nhôm (Alu)
Mật rỉ/mỡ thường dùng gang / inox (Tuthill, Nova). Phụ gia ăn mòn chọn inox 316Ti / PP / PVDF; xác nhận theo lưu chất cụ thể.
Ống & motor bơm phuy
- Ống Alu
- Ống Inox 316Ti
- Ống PP
- Ống PVDF
- Motor điện
- Motor khí (Ex)
Phụ gia dễ cháy / dung môi chọn motor khí nén chống cháy nổ (Ex, JP-480); phụ gia thường dùng motor điện Universal (JP-280).
Lưu ý nhớt theo bơm
Bơm thùng phuy ống nhúng (JP-280/480) xử lý nhớt tới khoảng 1.000 mPa·s — thấp hơn nhiều so với mật rỉ. Vì vậy mật rỉ dùng Tuthill/Nova; bơm thùng phuy phù hợp phụ gia lỏng loãng đóng phuy, không dùng cho mật rỉ.
Khớp vật liệu chính xác cho từng phụ gia (acid/enzyme/dung môi) — liên hệ datasheet
Dòng đều cho lưu chất nhớt
Bơm thể tích (bánh răng / trục vít) cho dòng ổn định, ít xung — lớp áo mật rỉ đều, định lượng lặp lại chính xác, khác bơm ly tâm bị giảm hiệu suất với lưu chất nhớt.
Định lượng theo công thức
Bơm định lượng / PC dosing (Nova DM/MX) cho lưu lượng nhỏ, hiệu chỉnh và lặp lại — phù hợp enzyme, vitamin, acid lỏng đưa vào mỗi mẻ theo công thức.
Chiết phuy an toàn & vệ sinh
Bơm thùng phuy ống nhúng vừa phuy 200L/IBC 1000L, tháo lắp vệ sinh nhanh, chọn vật liệu ống theo lưu chất; motor điện hoặc khí nén chống cháy nổ cho lưu chất dễ cháy.
Ba thương hiệu, ba vai trò trong nhà máy feed
Tuthill (bánh răng) và Nova Rotors (trục vít PC) chuyển & phun mật rỉ, mỡ và định lượng phụ gia; Jessberger chiết phụ gia lỏng đóng phuy/IBC — phân vai rõ ràng theo lưu chất, không quảng cáo bơm phuy như bơm mật rỉ.
Bơm bánh răng trong cho mật rỉ, mỡ, dầu, syrup nhớt — dòng đều, êm, ít xung; phù hợp chuyển & phun áo. Cần ngưỡng nhớt tối thiểu; không phù hợp lưu chất nhiều hạt mài mòn. Gang/Inox, xuất xứ Mỹ.
Xem thương hiệu TuthillBơm trục vít progressive-cavity cho dịch feed nhớt có hạt/sợi, và định lượng phụ gia (DM/MX). Linh hoạt rắn tới 28–40%, nhớt rất cao; có dòng vi sinh (DX/MX) cho phụ gia food-grade. Dải tới 420 m³/h · 48 bar (theo trang TKT).
Xem thương hiệu Nova RotorsChiết phụ gia lỏng (acid, dầu, dung môi) từ phuy 200L/IBC 1000L — không phải bơm process chính cho mật rỉ vì nhớt mật rỉ vượt dải drum pump. Ống Inox 316Ti/PP/PVDF/Alu, motor điện hoặc khí nén Ex. Made in Germany.
Xem thương hiệu JessbergerChiết phụ gia từ phuy / IBC — đúng vật liệu, đúng motor
Phụ gia lỏng (enzyme, acid hữu cơ, dầu, dung môi, hương) thường nhập theo phuy 200L / IBC 1000L. Bơm thùng phuy Jessberger JP có ống nhúng vừa phuy/IBC, tháo lắp vệ sinh nhanh; chọn vật liệu ống theo lưu chất và motor điện hoặc khí nén chống cháy nổ (Ex) cho lưu chất dễ cháy. Lưu ý: dải nhớt JP khoảng 1.000 mPa·s — phù hợp phụ gia loãng, không dùng cho mật rỉ.
Tìm hiểu Jessberger — bơm thùng phuy / IBCPhân khúc nhà máy phục vụ
Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng
Từ trang giải pháp thức ăn gia súc, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp ngành liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.
Giải pháp liên quan
Dịch vụ kỹ thuật (TKS)
Hỏi & đáp về bơm ngành thức ăn gia súc
Bơm nào phù hợp để chuyển và phun mật rỉ trong nhà máy thức ăn chăn nuôi?
Vì sao không dùng bơm ly tâm cho mật rỉ?
Gia nhiệt mật rỉ trước khi bơm có lợi và rủi ro gì?
Định lượng phụ gia lỏng (enzyme, vitamin, acid) theo công thức dùng bơm gì?
Chiết phụ gia lỏng từ phuy 200L hoặc IBC 1000L dùng thiết bị nào?
Bơm thùng phuy có bơm được mật rỉ không?
Lưu lượng bơm Tuthill GlobalGear khoảng bao nhiêu?
Bơm cho dịch feed nhớt có lẫn hạt/sợi nên chọn loại nào?
Nhận tư vấn chọn bơm cho nhà máy feed
Cho biết công đoạn, lưu chất, lưu lượng và vật liệu tiếp xúc — đủ để chúng tôi đề xuất model và cấu hình phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.
- Công đoạn
- Lưu chất
- Lưu lượng
- Vật liệu tiếp xúc
- Nguồn khí / điện





