
Bơm hỏa tiễn
giếng khoan sâu, đa tầng
Bơm hỏa tiễn (bơm chìm giếng khoan) đường kính nhỏ, nhiều tầng cánh — cấp nước từ giếng khoan sâu cho sinh hoạt, tưới tiêu và công nghiệp. Động cơ ngập đặt dưới bơm. Chính hãng Caprari (Ý).

Cách chọn đúng Bơm hỏa tiễn
Đo giếng & mực nước
Đo đường kính ống giếng (chọn đường kính bơm nhỏ hơn), độ sâu giếng và mực nước động khi bơm để xác định cột áp cần.
Tính cột áp & lưu lượng
Cột áp = độ sâu mực nước động + chiều cao đẩy lên bề mặt + áp yêu cầu + tổn thất. Lưu lượng theo nhu cầu; chọn số tầng cánh phù hợp.
Chọn vật liệu & thương hiệu
Inox cho nước ăn mòn/cát; bảo vệ chạy khô khi giếng cạn. Chọn Caprari (Ý) kèm CO-CQ; kỹ sư TKT tư vấn.
6 model Bơm hỏa tiễn
Chọn bơm màng theo bộ ba
Không có một cấu hình bơm màng phù hợp cho mọi lưu chất. Chọn theo bộ ba lưu chất × vật liệu tiếp xúc (thân + màng/bi) × cỡ cổng & lưu lượng. Hai bảng dưới ánh xạ nhanh yêu cầu thực tế sang cấu hình phù hợp.
Ma trận chọn theo lưu chất / yêu cầu
| Yêu cầu / lưu chất | Cấu hình khuyến nghị | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hóa chất ăn mòn (axit, kiềm, dung môi) | Thân PP/PVDF · màng PTFE | Khớp vật liệu theo hóa chất — xem bảng dưới |
| Lưu chất nhớt / nhạy cắt (sơn, keo, mực) | Màng Santoprene/Neoprene · van bi | Bơm êm, lực cắt thấp, không phân tách |
| Có hạt rắn / slurry / bùn | Cổng lớn 1.5"–3" · van bi | Van bi cho hạt đi qua; chạy khô an toàn |
| Vùng cháy nổ (dung môi, xăng dầu) | Cấu hình ATEX · nối đất | Khí nén, không tia lửa — ATEX/IECEx |
| Thực phẩm & đồ uống | Dòng hygienic · inox 316 · màng FDA | CIP, phụ gia, sản phẩm dạng sệt |
| Hút / chiết phuy & IBC | Cấu hình di động, tự mồi | Chuyển hóa chất từ phuy/IBC |
Ma trận vật liệu màng theo hóa chất
| Lưu chất / hóa chất | PTFE | Santoprene | Buna-N | EPDM | Viton |
|---|---|---|---|---|---|
| Axit / kiềm loãng | A | A | C | A | B |
| Axit đậm đặc / oxy hóa | A | B | D | C | B |
| Dung môi thơm (toluene/xylene) | A | C | C | D | A |
| Ceton (acetone/MEK) | A | C | D | A | D |
| Dầu / nhiên liệu | A | C | A | D | A |
| Mài mòn / hạt rắn | C | A | B | B | B |
⚠️ Bù trừ: EPDM kỵ dầu & dung môi thơm; Viton kỵ ceton & kiềm; Buna-N hợp dầu nhưng kỵ ceton/axit mạnh; PTFE trơ với hầu hết hóa chất khi chưa chắc (kém đàn hồi hơn). Thân bơm: Nhôm · Inox 316 · PP · PVDF. Hướng dẫn chung — kỹ sư TKT xác nhận vật liệu theo hóa chất của bạn →
Chọn đúng bơm hỏa tiễn (giếng khoan)
Bơm hỏa tiễn thả chìm trong giếng khoan. Chọn theo đường kính giếng (4–10 inch), độ sâu & cột áp và chất lượng nước (cát).
| Nhu cầu | Khuyến nghị | Dòng tiêu biểu |
|---|---|---|
| Giếng khoan sâu, nước sạch | Borehole radial inox | Caprari E6 / E8 · E6VX |
| Giếng đường kính lớn / lưu lượng cao | Mixed-flow borehole | Caprari ESX-ERX · E8P |
| Giếng rất sâu, cột áp cao | Hỏa tiễn inox đa tầng | Caprari Endurance |
| Giếng phổ thông / kinh tế | Deep well | DP Pumps DWP |
⚠️ Chọn đường kính bơm nhỏ hơn đường kính giếng; thân inox cho giếng sâu & nước có khoáng. Nước nhiều cát cân nhắc dòng semi-axial. Hướng dẫn chung — kỹ sư TKT xác nhận theo đường kính giếng & độ sâu →
Dòng bơm hỏa tiễn (giếng khoan) — Caprari & DP Pumps
Các dòng theo đường kính giếng & vật liệu (theo mô tả sản phẩm). Bấm vào dòng để xem chi tiết.
| Dòng / Series | Hãng | Đường kính / kiểu | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| E6P / E6VX | Caprari | Giếng khoan 6 inch | Inox |
| E8P | Caprari | Giếng khoan 8 inch | Inox |
| ESX / ERX | Caprari | Giếng khoan mixed-flow/radial inox | Inox |
| Endurance | Caprari | Hỏa tiễn inox đa tầng (E6–E12) | Inox |
| DWP | DP Pumps | Giếng khoan (deep well) | Gang / inox |
- Cột áp: Rất cao (đa tầng)
- Đường kính: Nhỏ (vừa ống giếng)
- Lưu chất: Nước sạch giếng
- Lắp đặt: Thả trong ống giếng
- Ứng dụng: Cấp nước giếng sâu
- Cột áp: Thấp–trung bình
- Đường kính: Lớn hơn
- Lưu chất: Nước/nước thải
- Lắp đặt: Đặt đáy hố/bể
- Ứng dụng: Thoát nước, hố ga
Bơm hỏa tiễn giếng khoan inox E-series (E6/E8, ESX/ERX, Endurance) — radial/mixed-flow cho giếng sâu, cấp nước, thủy lợi và PCCC. Thân inox bền, vận hành ngập. TKT phân phối chính hãng kèm CO-CQ.
Thái Khương Pumps phân phối chính hãng bơm hỏa tiễn (giếng khoan) Caprari (Ý) — E-series inox 6–10 inch, dòng Endurance đa tầng — cùng dòng DWP của DP Pumps. Kèm CO-CQ; kỹ sư TKT tư vấn theo đường kính giếng và độ sâu.
Dùng ở đâu
Bơm hỏa tiễn (giếng khoan) cho cấp nước giếng sâu, thủy lợi, PCCC và khai thác nước ngầm — chọn đường kính giếng (6–10 inch) và vật liệu theo độ sâu và chất lượng nước.
Cấp nước giếng khoan
Hút nước từ giếng sâu cho sinh hoạt, khu dân cư.
Tưới tiêu nông nghiệp
Cấp nước tưới từ giếng cho đồng ruộng, trang trại.
Khai thác nước ngầm
Trạm cấp nước ngầm cho đô thị, công nghiệp.
Cấp nước công nghiệp
Nước quá trình, làm mát từ giếng khoan.
Hạ mực nước ngầm
Hạ mực nước thi công, chống thấm hố móng.
Cấp nước nông thôn
Hệ cấp nước tập trung vùng nông thôn.
Cần sửa chữa, bảo trì hay phụ tùng?
Đội kỹ thuật & after-sales phục vụ mọi thương hiệu bơm — bộ màng, van bi, kit sửa chữa chính hãng.
Câu hỏi thường gặp
Là bơm chìm giếng khoan dạng trụ dài, đường kính nhỏ để lắp vừa ống giếng, gồm nhiều tầng cánh đạt cột áp cao và động cơ ngập đặt dưới bơm — dùng cấp nước từ giếng khoan sâu.
Đường kính bơm phải nhỏ hơn đường kính trong của ống giếng (phổ biến 4, 6, 8, 10 inch). Đo ống giếng trước khi chọn để bơm thả vừa và làm mát động cơ tốt.
Tùy số tầng cánh và model — đạt cột áp cao tới khoảng 600 m cho giếng rất sâu. Cột áp tính theo mực nước động, chiều cao đẩy và áp yêu cầu tại bề mặt.
Hỏa tiễn đường kính nhỏ, đa tầng, cột áp cao cho giếng khoan; bơm chìm thoát nước đường kính lớn, cột áp thấp–trung bình cho hố móng và nước thải. Xem trang bơm chìm để so sánh.
Tránh chạy khô (giếng cạn) bằng bảo vệ mức; đảm bảo nước chảy qua làm mát động cơ; chọn vật liệu chống cát/ăn mòn nếu nước giếng có cát hoặc khoáng.
TKT phân phối chính hãng Caprari (Ý) và nhiều thương hiệu EU/G7, kèm CO-CQ. Xem trang thương hiệu hoặc gọi 0941.400.488.








