Chứng nhận
ISO 9001 CE

Bơm Thùng Phuy Finish Thompson Dòng TB

Bơm Thùng Phuy Finish Thompson Dòng TB là dòng bơm thùng phuy/barrel của Finish Thompson (FTI, Hoa Kỳ). Dòng TB gồm 1 model, lưu lượng đến 75.7 LPM, cột áp đến 8.53 m, độ nhớt đến 200.0 cP. Hút trực tiếp từ thùng phuy 200L/bồn IBC. Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps.

75.7LPM
Lưu lượng tối đa
8.53m
Cột áp tối đa
200.0cP
Độ nhớt
1model
Số lượng
Nhà phân phối ủy quyền Bảo hành chính hãng Kỹ sư trực 24/7

Thông tin chung của dòng máy Bơm Thùng Phuy TB FTI

  • Tên gọi: Pumps – TB – Mid-Performance
  • Phân loại: TB Series – Mid Performance
  • Dòng: Drum Pumps
  • Ứng dụng: Bơm các loại hoá chất có tính ăn mòn, mài mòn và độ nhớt cao như H2SO4, HCl, HNO3, NaOH, Sơn, Dung môi và xăng dầu ăn
  • Xuất xứ: USA
  • Thương hiệu: Finish Thompson
  • Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps

Thông số kỹ thuật:

  • Lưu lượng max: 4.5 m3/h – áp lực max: 24m.
  • Vật liệu: PP, PVDF, Thép không gỉ 316,..
  • Nhiệt độ: 149 0C;
  • Tỉ trọng: 1.8; Độ lên đến 200cP.
  • Động cơ: có 2 loại động cơ điện và động cơ khí
TK
Kỹ sư ứng dụng đang trực Phản hồi 15 phút · Mon–Sat
Hotline 0941.400.488
Yêu cầu báo giá

01 · Datasheet

Thông số kỹ thuật

TBS
75.7 LPM · 8.53 m

03 · Năng lực Thái Khương

Người thật · Việc thật · Dự án thật

Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 15.000+ dự án đã triển khai trên toàn Việt Nam.

19+Năm kinh nghiệm
15k+Dự án triển khai
5k+SKU sẵn kho
Xem trang Năng lực
Video kho & team · 2:14

05 · FAQ & báo giá

Câu hỏi thường gặp

TB khác dòng EF như thế nào?
Cả TB và EF đều là bản kinh tế. TB dùng cho lưu chất độ nhớt thấp (tới ~200 cP), ống Ø1,5in bung nhỏ, lưu lượng điện tới ~75,7 lpm@8,5m, bằng 316SS. EF là bơm sealless ống Ø1,25in cho hóa chất thông dụng tới ~300 cP.
TB chịu độ nhớt tới bao nhiêu?
Dòng TB dành cho lưu chất loãng, độ nhớt tới ~200 cP. Với lưu chất đặc hơn, nên xem dòng BT (tới 15.000 cP) hoặc HVDP (tới 100.000 cP).
TB chạy điện và chạy air khác nhau thế nào?
Khi chạy motor điện, TB đạt ~75,7 lpm @ ~8,5 m. Khi chạy air motor, TB đạt ~57 lpm @ ~4,9 m — chọn theo nguồn động lực sẵn có tại hiện trường.
TB dùng được cho lưu chất ăn mòn không?
Có. Bản TBS bằng 316SS phù hợp axit nhẹ, dung môi và lưu chất ăn mòn nhẹ, làm việc trong dải nhiệt -29 đến 66°C.
Bơm thùng phuy TB (Economy low-viscosity) có sẵn kho tại Việt Nam không?
Thái Khương Pumps là đại diện ủy quyền của Finish Thompson Inc. (Mỹ) tại Việt Nam từ 06/2022. Kho TP.HCM duy trì các dòng phổ biến; model không sẵn kho đặt hàng nhà máy FTI (Erie, Pennsylvania) kèm CO-CQ. Gọi 0941.400.488 để kiểm tra tồn kho.
Bảo hành bơm TB (Economy low-viscosity) bao lâu?
Bảo hành 12 tháng tại Việt Nam qua Thái Khương Pumps (đại diện ủy quyền Finish Thompson) cho lỗi vật liệu/công nghệ khi dùng phụ tùng chính hãng — kèm hỗ trợ phụ tùng và kỹ thuật.
Có datasheet và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng TB không?
Có. Kỹ sư TKT gửi datasheet gốc Finish Thompson (đường cong hiệu suất, kích thước, vật liệu tiếp xúc) và tư vấn chọn model dòng TB theo hóa chất. Bấm nút Datasheet trên trang hoặc gọi 0941.400.488.

01 · Mô tả chi tiết

Thông tin sản phẩm

Bơm thùng phuy Finish Thompson dòng TB (Economy low-viscosity)

Dòng TB là bơm thùng phuy bản kinh tế cho lưu chất độ nhớt thấp, dùng ống nhỏ Ø1,5in phù hợp miệng bung nhỏ. Khi chạy motor điện đạt ~75,7 lpm @ ~8,5 m; khi chạy air motor đạt ~57 lpm @ ~4,9 m. Độ nhớt tới ~200 cP, dải nhiệt -29 đến 66°C — phù hợp axit nhẹ, dung môi và lưu chất ăn mòn nhẹ.

Đặc điểm & cấu tạo

  • Bản kinh tế cho lưu chất độ nhớt thấp (tới ~200 cP)
  • Ống nhỏ Ø1,5in phù hợp miệng bung nhỏ, chiều dài 40in
  • Hai kiểu dẫn động: điện (~75,7 lpm@8,5m) hoặc air (~57 lpm@4,9m)
  • Dùng cho axit nhẹ, dung môi và lưu chất ăn mòn nhẹ; nhiệt -29 đến 66°C

Thông số dòng TB

Lưu lượng (điện)tới ~75,7 lpm @ ~8,5 m
Lưu lượng (air)tới ~57 lpm @ ~4,9 m
Độ nhớt tối đatới ~200 cP
Đường kính ốngØ1,5in (bung nhỏ)
Chiều dài ống40 in
Nhiệt độ làm việc-29 đến 66°C

Biến thể vật liệu

ModelVật liệuĐặc điểm
TBS316SSLưu chất độ nhớt thấp, axit nhẹ/dung môi

Ứng dụng tiêu biểu

Phù hợp chuyển lưu chất loãng trong xưởng hóa chất, xử lý nước và bảo trì: axit nhẹ, dung môi và lưu chất ăn mòn nhẹ ở độ nhớt tới ~200 cP, với ống Ø1,5in cho miệng bung nhỏ và lựa chọn dẫn động điện hoặc khí nén.

Chọn model nào?

  • Lưu chất loãng (tới ~200 cP), cần bản kinh tế → chọn TB
  • Miệng bung nhỏ, dùng ống Ø1,5in → TBS phù hợp
  • Độ nhớt cao hơn 200 cP hoặc cần hiệu năng lớn → cân nhắc dòng PF, BT hoặc HVDP

Liên kết liên quan

Nguồn thông số: datasheet Finish Thompson (finishthompson.com / ftiair.com). Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps — hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và báo giá.