
19 model Máy thổi khí
Lọc & sắp xếp
So sánh 4 công nghệ máy thổi khí
Con sò · Roots · trục vít · turbo — chọn theo lưu lượng, áp suất và môi trường vận hành. Bấm để xem thương hiệu.
| Công nghệ | Cơ chế | Áp suất tối đa | Lưu lượng | Chọn khi |
|---|---|---|---|---|
| Con sò (side-channel) | Guồng cánh side-channel, rotor không tiếp xúc, khí không dầu, chạy rất êm | Thấp · chân không tới -500 mbar | Nhỏ | Sục khí ao tôm/cá, bể nhỏ, hút chân không nhẹ — FPZ |
| Roots (3 cánh) | Thể tích, 2 rotor 3 cánh, nén ngoài, đơn giản, chi phí gọn | tới ~1.000 mbar | 30 – 15.000 m³/h | Sục khí XLNT 24/7, vận chuyển khí động, biogas — Aerzen, Robuschi |
| Trục vít (screw) | Nén trong, hiệu suất cao, tiết kiệm điện ở áp cao | tới 3.500 mbar | 100 – 15.000 m³/h | Áp cao, chạy liên tục, cần tiết kiệm điện — Aerzen Delta Hybrid / Delta Screw |
| Turbo cao tốc | Ly tâm tốc độ cao, vòng bi không tiếp xúc, ít bảo trì | 200 – 1.000 mbar | 360 – 18.000 m³/h | Lưu lượng rất lớn, tải nền nhà máy XLNT lớn — Aerzen Turbo, Haus |
Chọn đúng Máy thổi khí
Từ định nghĩa, dải thông số đến 3 bước chọn model — tất cả trong một mạch.
Máy thổi khí (air blower) tạo dòng khí lưu lượng lớn ở áp suất thấp bằng cách dồn thể tích khí qua rotor (Roots 3 cánh hoặc trục vít), tăng tốc ly tâm (turbo) hoặc dùng guồng cánh side-channel (con sò). Khác máy nén khí áp cao, máy thổi khí tối ưu cho lưu lượng lớn, áp thấp và cho khí 100% không dầu ở phần khí công tác.
Phân loại theo công nghệ: con sò / side-channel (guồng cánh hình con sò, lưu lượng nhỏ, chạy rất êm, rotor không tiếp xúc nên gần như không cần bảo trì — hợp sục khí ao/hồ và hút chân không nhẹ); Roots (3 cánh, đơn giản, chi phí thấp, áp tới ~1.000 mbar); trục vít (nén trong, hiệu suất cao, tiết kiệm điện ở áp cao, tới ~3.500 mbar); turbo (ly tâm tốc độ cao, lưu lượng rất lớn). Nhiều dòng chạy được cả chế độ chân không (tới -500 mbar).
Xác định lưu lượng & áp suất
Lưu lượng khí cần (m³/h) và áp suất đẩy (mbar) — hoặc độ chân không — tại điểm sử dụng quyết định cỡ máy. Bể sục khí càng sâu cần áp càng cao.
Chọn công nghệ con sò / Roots / vít / turbo
Lưu lượng nhỏ cần êm (sục khí ao/hồ, hút chân không nhẹ) → con sò; áp thấp + ngân sách gọn → Roots; áp cao + chạy liên tục cần tiết kiệm điện → trục vít; lưu lượng rất lớn ổn định → turbo. Đối chiếu ở bảng so sánh 4 công nghệ bên dưới.
Chọn cấu hình & thương hiệu
Khí không dầu, biến tần (VFD), độ ồn và cấp bảo vệ theo môi trường. Chọn Aerzen (Đức), Robuschi (Ý) hoặc con sò FPZ (Ý) theo chuẩn và yêu cầu CO-CQ; kỹ sư TKT tư vấn cấu hình.
Máy thổi khí Roots hay trục vít?
Hai công nghệ thổi khí phổ biến cho sục khí và vận chuyển khí động. Đối chiếu theo áp suất, hiệu suất và chi phí để chốt. (Lưu lượng nhỏ cần êm → cân nhắc máy thổi khí con sò.)
| Tiêu chí | Roots (3 cánh) | Trục vít |
|---|---|---|
| Áp suất tối đa | ~1.000 mbar | tới 3.500 mbar |
| Hiệu suất ở áp cao | Thấp hơn | Cao hơn (tiết kiệm điện) |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Cao hơn |
| Lưu lượng | Rộng | Rộng |
| Độ ồn | Cao hơn | Thấp hơn |
| Bảo trì | Đơn giản | Đơn giản |
| Phù hợp | Áp thấp, ngân sách gọn | Áp cao, chạy liên tục |
Dùng ở đâu — và chọn dòng nào?
Các ngành thường dùng dòng bơm này. Nếu nhu cầu khác, chuyển nhanh sang các dòng còn lại.
6 ngành ứng dụng tiêu biểu
Sục khí xử lý nước thải
Cấp khí cho bể hiếu khí (aeration) — ứng dụng phổ biến của máy thổi khí, vận hành 24/7.
Nuôi trồng thủy sản
Sục khí ao tôm/cá tăng oxy hòa tan — máy thổi khí con sò (side-channel) chạy êm và bền, hoặc Roots cho lưu lượng lớn, vận hành liên tục.
Vận chuyển khí động
Tải xi măng, bột, hạt nhựa bằng khí nén áp thấp (pneumatic conveying).
Xi măng & vật liệu rời
Sục khí silo, lưu hóa và vận chuyển liệu khô.
Thực phẩm & đồ uống
Khí 100% không dầu cho sục khí và vận chuyển nguyên liệu sạch.
Hút chân không công nghiệp
Kẹp giữ, đóng gói, hút ẩm — máy thổi khí con sò hoặc Roots vận hành ở chế độ chân không.
Câu hỏi thường gặp
Máy thổi khí (air blower) tạo lưu lượng khí lớn ở áp suất thấp (thường tới ~3.500 mbar) hoặc chân không, trong khi máy nén khí tạo áp cao (nhiều bar). Máy thổi khí dùng cho sục khí, vận chuyển khí động và hút chân không, với phần khí công tác 100% không dầu.
Máy thổi khí con sò (còn gọi side-channel hay ring blower) có guồng cánh hình con sò, tạo dòng khí lưu lượng nhỏ ở áp suất hoặc chân không thấp, chạy rất êm và gần như không cần bảo trì vì rotor không tiếp xúc. Thường dùng để sục khí ao nuôi tôm/cá, sục khí bể nhỏ, và hút chân không nhẹ trong đóng gói, in ấn, y tế. TKT phân phối máy thổi khí con sò chính hãng FPZ (Ý). Xem thêm: máy thổi khí con sò là gì.
Con sò (side-channel) cho lưu lượng nhỏ, chạy rất êm, ít bảo trì — hợp sục khí ao/hồ và hút chân không nhẹ. Roots (3 cánh) đơn giản, chi phí thấp, áp tới ~1.000 mbar. Trục vít có nén trong nên hiệu suất cao hơn, tiết kiệm điện ở áp cao, tới ~3.500 mbar. Turbo (ly tâm tốc độ cao) cho lưu lượng rất lớn, hiệu suất tốt khi chạy tải ổn định.
Máy thổi khí cấp khí vào hệ phân phối đáy bể hiếu khí để vi sinh phân hủy chất hữu cơ. Lưu lượng và áp chọn theo thể tích bể, độ sâu ngập và nhu cầu oxy; máy thường chạy 24/7 nên hiệu suất điện rất quan trọng. Xem chi tiết: máy thổi khí trong xử lý nước thải.
Có. Ở các dòng con sò, Roots, trục vít và turbo công nghiệp, phần khí công tác không tiếp xúc dầu bôi trơn nên khí ra 100% không dầu (oil-free) — phù hợp xử lý nước, thực phẩm và môi trường yêu cầu khí sạch.
Dải phổ biến: lưu lượng khoảng 30 đến 15.000 m³/h, áp suất đẩy tới ~3.500 mbar (3,5 bar) và chân không tới -500 mbar, công suất 7,5 – 500 kW. Số cụ thể tùy model — xem trang thương hiệu hoặc liên hệ kỹ sư TKT.
Được. Nhiều dòng máy thổi con sò và Roots/trục vít chạy được ở chế độ chân không (tới khoảng -500 mbar) cho ứng dụng kẹp giữ, đóng gói, hút ẩm và vận chuyển. Cần nêu rõ yêu cầu chân không khi chọn máy.
Ước lượng nhu cầu khí theo thể tích bể nhân hệ số cấp khí (m³ khí trên m³ bể mỗi giờ) ra lưu lượng (m³/h); chọn áp suất theo độ sâu ngập của đĩa/ống phân phối (mỗi 1 m cột nước tương đương khoảng 100 mbar) cộng tổn thất đường ống. Dải phổ biến: 30 – 15.000 m³/h, áp tới 3.500 mbar. Gửi thể tích bể, độ sâu và nhu cầu oxy để kỹ sư TKT tính chọn cỡ máy phù hợp.
Chi phí tùy công nghệ (con sò / Roots / trục vít / turbo), lưu lượng, áp suất, thương hiệu và cấu hình (biến tần, vật liệu, motor). Vì máy thường chạy 24/7, nên cân cả tổng chi phí sở hữu (điện năng, bảo trì) chứ không chỉ giá mua ban đầu. Liên hệ TKT để nhận báo giá theo nhu cầu cụ thể.
TKT phân phối chính hãng máy thổi khí Aerzen (Đức) — Roots (Delta Blower), hybrid, trục vít (Delta Screw) và turbo — cùng Robuschi (Ý) và FPZ (Ý — máy thổi khí con sò / side-channel), kèm CO-CQ và phụ tùng. Xem trang thương hiệu hoặc gọi 0941.400.488.
























