Bơm ngành dệt nhuộm và thuộc da phải xử lý đồng thời ba bài toán: hóa chất nhuộm và axit thuộc da ăn mòn mạnh, dung dịch chứa hạt rắn hoặc xơ sợi từ da/vải, và dải nhiệt độ thay đổi theo công đoạn. Lời giải kỹ thuật là chọn đúng kiểu cánh bơm ly tâm (process cánh kín cho dịch sạch, cánh hở/channel cho dịch lẫn cặn, xoáy cho dịch nhiều hạt và sợi) ghép với vật liệu chống ăn mòn phù hợp như gang, AISI 316 hoặc Superduplex tùy mức độ khắc nghiệt của lưu chất.
- Hóa chất nhuộm và bể thuộc da ăn mòn mạnh, thường lẫn hạt rắn hoặc xơ sợi
- Cánh kín cho dịch sạch hiệu suất cao; cánh hở/channel cho dịch lẫn cặn
- Cánh xoáy (vortex) chống nghẹt khi dịch nhiều hạt hoặc sợi lơ lửng
- Vật liệu theo lưu chất: gang, AISI 316, Superduplex (tùy chọn ATEX)
- Salvatore Robuschi (Ý) cung cấp dải process RD/RG/RB/RC theo chuẩn ISO 2858
Bài toán đặc thù của bơm trong dệt nhuộm và thuộc da
Vì sao bơm thông thường khó trụ lâu
Quy trình dệt nhuộm và thuộc da đặt ra môi trường khắc nghiệt cho thiết bị bơm. Dịch nhuộm thường mang tính axit hoặc kiềm mạnh, nhiệt độ thay đổi theo từng mẻ; nước thải bể thuộc da chứa axit cùng các mảnh nhỏ từ da; còn nước rửa và trung hòa vải mang theo hóa chất dư. Một bơm chọn sai vật liệu sẽ ăn mòn nhanh ở phần ướt, còn chọn sai kiểu cánh sẽ nghẹt khi gặp hạt rắn hoặc xơ sợi.
Vì vậy việc lựa chọn bơm nên xuất phát từ ba thông số: thành phần hóa học của lưu chất, kích thước và tỉ lệ hạt rắn lơ lửng, và dải nhiệt độ vận hành. Ba yếu tố này quyết định cặp “kiểu cánh × vật liệu” phù hợp, thay vì chỉ nhìn vào lưu lượng và cột áp như khi bơm nước sạch.
| Công đoạn | Đặc tính lưu chất | Ưu tiên kỹ thuật |
|---|---|---|
| Pha và chuyển dịch nhuộm | Dịch hóa chất, có thể đặc, nhiệt độ theo công thức | Cánh kín dịch sạch, vật liệu chống ăn mòn, hệ phớt phù hợp |
| Tuần hoàn nước thải thuộc da | Axit, lẫn mảnh da nhỏ và hạt rắn | Cánh channel hoặc cánh hở, vật liệu Superduplex |
| Rửa và trung hòa vải | Hóa chất dư, có xơ sợi | Cánh xoáy chống nghẹt, liền trục gọn nhẹ |
Chọn kiểu cánh bơm ly tâm theo lưu chất
Cánh kín, cánh hở, channel hay xoáy
Trong họ bơm ly tâm, kiểu cánh quyết định khả năng đi qua hạt rắn và hiệu suất thủy lực. Cánh kín cho hiệu suất cao với dịch tương đối sạch như dung dịch nhuộm đã pha. Cánh hở chịu được dịch có ít cặn. Cánh channel (nhiều rãnh, lối thông rộng) cho phép hạt rắn đi qua mà ít nghẹt, hợp với nước thải bể thuộc da. Cánh xoáy kiểu recessed tạo dòng xoáy phía sau, để phần lớn hạt và sợi đi qua mà gần như không chạm cánh, nên chống nghẹt tốt khi dịch nhiều xơ sợi.
| Kiểu cánh | Phù hợp với | Đánh đổi |
|---|---|---|
| Cánh kín | Dịch nhuộm sạch, hiệu suất cao | Dễ nghẹt nếu nhiều hạt rắn |
| Cánh hở | Dịch có ít cặn | Hiệu suất thấp hơn cánh kín |
| Cánh channel | Nước thải lẫn mảnh rắn | Hiệu suất vừa phải |
| Cánh xoáy (vortex) | Dịch nhiều hạt và xơ sợi | Hiệu suất thấp, đổi lấy chống nghẹt |
Nguyên tắc thực dụng: lưu chất càng sạch thì ưu tiên cánh kín để tiết kiệm điện; lưu chất càng nhiều hạt và sợi thì lùi dần sang channel rồi xoáy, chấp nhận hiệu suất thấp hơn để đổi lấy độ ổn định, ít dừng máy vì nghẹt.
Vật liệu phần ướt theo mức độ ăn mòn
Gang, AISI 316 hay Superduplex
Hóa chất nhuộm và axit thuộc da đặt ra yêu cầu cao về vật liệu phần ướt. Gang phù hợp với lưu chất ít ăn mòn. AISI 316 đáp ứng phần lớn dung dịch nhuộm và nước rửa thông thường. Với nước thải bể thuộc da mang tính axit mạnh và lẫn clorua, Superduplex cho khả năng chống ăn mòn và rỗ bề mặt cao hơn. Ở những điểm rất khắc nghiệt có thể cân nhắc hợp kim 904L. Việc xác định đúng vật liệu nên dựa trên phân tích thành phần lưu chất thực tế thay vì ước lượng.
| Vật liệu | Mức ăn mòn phù hợp | Tình huống điển hình |
|---|---|---|
| Gang | Thấp | Nước công nghệ ít hóa chất |
| AISI 316 | Trung bình | Dịch nhuộm, nước rửa thông thường |
| Superduplex | Cao | Nước thải thuộc da axit, lẫn clorua |
| 904L | Rất cao (tùy chọn) | Điểm hóa chất khắc nghiệt cục bộ |
Bên cạnh thân và cánh, hệ phớt cơ khí cũng cần chọn theo lưu chất. Dịch nhuộm dính, dịch nóng hay dịch lẫn hạt đều ảnh hưởng đến tuổi thọ phớt, nên cấu hình phớt được tính cùng vật liệu chứ không tách rời.
Kết cấu lắp đặt và bảo trì
Liền trục hay khớp nối dài back-pull-out
Với các trạm bơm nhỏ gọn như cụm rửa và trung hòa vải, bơm liền trục monobloc tiết kiệm diện tích và chi phí lắp đặt. Với bơm process tuần hoàn liên tục, kết cấu khớp nối dài back-pull-out cho phép tháo cụm thủy lực để bảo trì mà không cần động đến đường ống và động cơ, rút ngắn thời gian dừng máy. Các bơm process chế tạo theo chuẩn ISO 2858 và ISO 5199 còn thuận lợi cho việc thay thế và chuẩn hóa phụ tùng giữa nhiều vị trí trong nhà máy.
SALVATORE ROBUSCHI · Ý
Salvatore Robuschi (Ý, thuộc Gruppo Aturia) chuyên bơm ly tâm với dải process theo chuẩn ISO 2858 phù hợp cho dệt nhuộm và thuộc da. RD là bơm process cánh kín (tới khoảng 500 m³/h, 140 m) cho dịch nhuộm sạch; RG cánh hở chịu hạt lơ lửng (tới khoảng 300 m³/h, 95 m); RB cánh channel DN65-300 (tới khoảng 2400 m³/h, 70 m) cho nước thải lẫn mảnh rắn; RC cánh xoáy free-passage tới 150 mm (tới khoảng 800 m³/h, 60 m) cho dịch nhiều hạt và sợi. Cụm rửa gọn có thể dùng dòng liền trục RS cánh xoáy. Phần ướt chọn từ gang, AISI 316, Superduplex hoặc 904L (tùy chọn ATEX), với tới 15 cấu hình hệ phớt cơ khí. Nhóm process chịu tới 16 bar và 220°C tùy model và điều kiện.
TKT Pumps là nhà phân phối Salvatore Robuschi tại Việt Nam, với 19+ năm kinh nghiệm, 28+ thương hiệu và kho 5k+ phụ tùng, hỗ trợ chọn series và vật liệu theo phân tích lưu chất thực tế của từng nhà máy.


Câu hỏi thường gặp
Bơm ngành dệt nhuộm nên chọn kiểu cánh nào?
+
Tùy lưu chất. Dịch nhuộm đã pha tương đối sạch dùng cánh kín để hiệu suất cao; nước rửa và trung hòa có xơ sợi nên dùng cánh xoáy chống nghẹt; nước thải lẫn mảnh rắn dùng cánh channel có lối thông rộng.
Vật liệu nào chịu được axit bể thuộc da?
+
AISI 316 đáp ứng nhiều dung dịch nhuộm và nước rửa thông thường. Với nước thải thuộc da axit mạnh và lẫn clorua, Superduplex cho khả năng chống ăn mòn và rỗ bề mặt cao hơn; điểm khắc nghiệt cục bộ có thể cân nhắc 904L. Nên chọn theo phân tích lưu chất thực tế.
Bơm hóa chất nhuộm có cần kết cấu tháo bảo trì riêng không?
+
Với bơm process chạy liên tục, kết cấu khớp nối dài back-pull-out cho phép tháo cụm thủy lực để bảo trì mà không động đến đường ống, giúp giảm thời gian dừng máy. Cụm nhỏ gọn có thể dùng bơm liền trục monobloc.
Salvatore Robuschi có series nào cho ứng dụng này?
+
Dải process theo ISO 2858 gồm RD (cánh kín), RG (cánh hở), RB (cánh channel) và RC (cánh xoáy), cùng dòng liền trục RS cho cụm rửa gọn. Vật liệu từ gang, AISI 316 đến Superduplex và 904L, với nhiều cấu hình hệ phớt.
Bơm thuộc da chịu được nhiệt độ và áp suất bao nhiêu?
+
Với nhóm bơm process, dải vận hành tới khoảng 16 bar và 220°C tùy model và điều kiện. Thông số cụ thể phụ thuộc từng dòng và cấu hình, nên cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật của model được chọn.
Làm sao chọn đúng bơm cho nhà máy của tôi?
+
Cung cấp thành phần hóa học lưu chất, tỉ lệ và kích thước hạt rắn, dải nhiệt độ, lưu lượng và cột áp yêu cầu. Từ đó xác định cặp kiểu cánh và vật liệu phù hợp. TKT Pumps hỗ trợ tư vấn chọn series Salvatore Robuschi theo dữ liệu thực tế.
Cần chọn bơm ly tâm cho dây chuyền dệt nhuộm hoặc thuộc da? Gửi thông số lưu chất để được tư vấn series và vật liệu phù hợp.
Gửi yêu cầu tư vấn hoặc hotline 0941.400.488
Nguồn: tài liệu kỹ thuật Salvatore Robuschi (ứng dụng dệt nhuộm và thuộc da), TKT biên soạn.





