
26 model Bơm ly tâm trục ngang










Bơm ly tâm trục ngang 1 tầng cánh dòng MEC-A – Caprari

Bơm ly tâm trục ngang 1 tầng cánh dòng MEC-AG – Caprari

Bơm ly tâm trục ngang dùng trong công nghiệp BHR – Caprari




DP BLOCK CENTRIFUGAL MONO-BLOCK SINGLE STAGE PUMPS – DP PUMPS

HD Centrifugal pumps with closed impeller – SALVATORE ROBUSCHI

HG Centrifugal pumps with semi-open impeller – SALVATORE ROBUSCHI




RAM Double-stage with peripheral impeller pumps – SALVATORE ROBUSCHI

RB Centrifugal pumps with channel impeller – Salvatore Robuschi

RC Centrifugal pump with vortex impeller – SALVATORE ROBUSCHI

RG Centrifugal pumps with open impeller – Salvatore Robuschi

RS Centrifugal pumps with vortex impeller – Salvatore Robuschi
Lọc & sắp xếp
Chọn đúng trục ngang
Từ định nghĩa, dải thông số đến 3 bước chọn model — tất cả trong một mạch.
Bơm ly tâm trục ngang (horizontal centrifugal pump) là dòng bơm có trục quay nằm ngang song song mặt sàn, motor và đầu bơm gắn chung một bệ. Đây là cấu hình phổ biến trong công nghiệp nhờ dễ tháo lắp bảo trì, chi phí ban đầu thấp, dải lưu lượng – cột áp rất rộng.
Phân loại theo cánh: cánh kín (closed — hiệu suất cao, lưu chất sạch), cánh hở (open — chất lỏng có hạt rắn nhẹ), cánh xoáy (vortex — hạt rắn lớn, sợi xơ).
Xác định lưu chất & ứng dụng
Nước sạch, nước thải, hóa chất hay chất lỏng có hạt rắn — quyết định vật liệu (gang/inox) và loại cánh.
Tính Q & H điểm làm việc
Lưu lượng (m³/h) và cột áp tổng (chiều cao đẩy + tổn thất ma sát) = toạ độ chọn model trên đường cong bơm.
Chọn cấu hình & tiêu chuẩn
Liền trục hay rời trục, end-suction hay split-casing, EN 733 / ISO 2858, seal, ATEX — và trục ngang hay trục đứng (xem bảng dưới).
Bước 3 — trục ngang hay trục đứng?
Hai cấu hình cùng nguyên lý ly tâm nhưng khác nhau về mặt bằng, bảo trì và chi phí. Đối chiếu để chốt.
| Tiêu chí | Trục ngang | Trục đứng |
|---|---|---|
| Diện tích chân đế | Lớn (kéo dài theo trục) | Nhỏ — chỉ chiếm Ø motor |
| Tháo lắp – bảo trì | Dễ — kéo motor ra ngang | Khó hơn — phải nâng motor |
| NPSH yêu cầu | Trung bình | Thấp hơn (hút ngập tốt) |
| Cột áp cao đa tầng | Tốt cho 1–3 tầng | Tốt cho 4–20 tầng cánh |
| Chi phí ban đầu | Thấp hơn 10–20% | Cao hơn |
| Phù hợp với | Phòng máy có sàn rộng | Phòng máy chật, tòa cao tầng |
| Ứng dụng tiêu biểu | XLNT, cấp nước trục chính, HVAC | Tăng áp tòa nhà, đa tầng cánh |
Dùng ở đâu — và chọn dòng nào?
Các ngành dùng dòng bơm này nhiều nhất. Nếu nhu cầu khác, chuyển nhanh sang các dòng còn lại.
6 ngành ứng dụng tiêu biểu
Câu hỏi thường gặp
Trục ngang có trục quay song song mặt sàn, motor và đầu bơm trên cùng bệ — dễ tháo lắp bảo trì, chi phí ban đầu thấp hơn 10–20%, phù hợp phòng máy có sàn rộng. Trục đứng có trục thẳng đứng, tiết kiệm 40–60% diện tích chân đế, NPSH thấp hơn, lý tưởng cho phòng máy chật và hệ đa tầng cánh cao áp.
Split-casing (vỏ tách dọc) chọn khi Q > 500 m³/h và cần bảo trì nhanh (tháo nắp trên không cần ngắt đường ống). End-suction phù hợp Q < 500 m³/h, ưu thế chi phí và đơn giản. Cả hai đều thuộc nhóm trục ngang nhưng khác cấu trúc thân bơm.
Gang EN-GJL-250 cho nước sạch, nước thải sinh hoạt, HVAC — chi phí thấp. Inox 304 chống ăn mòn nhẹ, F&B không tiếp xúc trực tiếp. Inox 316 (2–3% Mo) chống ăn mòn ion Cl⁻, môi trường biển, hóa chất nhẹ. Chênh giá xấp xỉ 316 : 304 : Gang = 3 : 1.8 : 1.
Có với hệ thống vận hành liên tục 24/7 (XLNT, cấp nước đô thị, HVAC tòa nhà). Cấu hình tiêu chuẩn duty + standby (1+1) hoặc 2 duty + 1 standby (2+1). TKT khuyến nghị kèm bộ điều khiển luân phiên tự động để cân bằng giờ chạy.
Kiểm tra seal 3–6 tháng/lần, thay mỡ vòng bi 6–12 tháng, đo rung động 12 tháng, đại tu 5–7 năm. Tuổi thọ thân bơm 15–25 năm (gang), 20–30 năm (inox); cánh quạt 5–10 năm; seal 1–3 năm; vòng bi 3–5 năm.
Có với đơn hàng > 500 triệu VND hoặc theo yêu cầu. FAT tại Italy/Hà Lan: TKT phối hợp brand chuẩn bị bench test (đo Q, H, P, hiệu suất tại điểm thiết kế), khách có thể cử kỹ sư chứng kiến. SAT tại Việt Nam theo SOP chuẩn brand sau lắp đặt.