Trong xử lý nước, bơm định lượng clo và các hóa chất như PAC, NaOH, polymer cần châm chính xác từng liều theo lưu lượng nước và tín hiệu cảm biến. Với hệ cấp nước sạch và xử lý nước thải công suất vừa, dòng bơm định lượng màng cơ học (motor-driven) là cấu hình cân bằng giữa độ bền, dải lưu lượng rộng và khả năng tự động hóa qua tín hiệu 4-20mA. Doseuro (Ý) dòng SR type D đáp ứng nhóm ứng dụng này với dải 49-1.400 l/h, áp 3-14 bar và đầu bơm chọn theo môi chất.
- Bơm định lượng = bơm thể tích, châm chính xác từng liều hóa chất
- Lưu lượng chỉnh qua hành trình (stroke) và tần suất (frequency)
- Châm NaOCl/clo, PAC keo tụ, NaOH chỉnh pH, polymer trợ lắng
- Doseuro SR type D: màng cơ học, 49-1.400 l/h, 3-14 bar, ATEX
- Tự động châm theo cảm biến pH/ORP/lưu lượng qua 4-20mA
Vì sao xử lý nước cần bơm định lượng
Châm hóa chất theo liều, không theo dòng liên tục
Khử trùng, keo tụ và chỉnh pH đều yêu cầu liều hóa chất tỷ lệ với lưu lượng nước thô. Nếu châm dư, nước có mùi clo, tốn hóa chất và sinh sản phẩm phụ; nếu châm thiếu, không đạt dư lượng clo hoặc keo tụ kém. Bơm định lượng là bơm thể tích: mỗi hành trình đẩy một thể tích cố định, nên liều châm bám sát giá trị cài đặt với sai số định lượng thường trong khoảng ±1-3% tùy loại.
So với van tiết lưu hay bơm ly tâm chỉnh tay, bơm định lượng cho phép khóa liều theo hai thông số độc lập: hành trình (stroke length) đặt thể tích mỗi nhát và tần suất (frequency) đặt số nhát mỗi phút. Khi nhà máy ghép thêm cảm biến và tín hiệu 4-20mA, bơm tự điều chỉnh liều theo lưu lượng và chất lượng nước thời gian thực.
Bốn hóa chất phổ biến và yêu cầu bơm
NaOCl, PAC, NaOH, polymer — mỗi loại một bài toán
Bốn hóa chất dưới đây xuất hiện ở hầu hết trạm cấp nước và xử lý nước thải. Mỗi loại đặt ra yêu cầu riêng về vật liệu đầu bơm và độ ổn định liều:
| Hóa chất | Vai trò | Lưu ý khi châm | Vật liệu tiếp xúc gợi ý |
|---|---|---|---|
| NaOCl (clo lỏng) | Khử trùng, tạo dư lượng clo | Sinh bọt khí, ăn mòn; cần van xả khí và châm ổn định | PVC / PVDF / PTFE |
| PAC | Keo tụ, kết bông cặn lơ lửng | Liều tỷ lệ độ đục nước thô; tránh lắng đọng đường ống | PVC / PP |
| NaOH (xút) | Chỉnh pH, trung hòa | Châm theo tín hiệu pH; tránh quá liều gây kiềm dư | PP / PVDF |
| Polymer | Trợ lắng, trợ tách bùn | Độ nhớt cao; cần pha loãng và hành trình đủ lớn | Inox 316L / PVDF |
Vì môi chất đa dạng, đầu bơm Doseuro chọn theo dịch: Inox 316L, PVC, PP, PVDF hoặc PTFE. Điều này cho phép dùng cùng một dòng bơm cho nhiều điểm châm khác nhau trong cùng nhà máy, chỉ thay cấu hình đầu bơm.
Các kiểu dẫn động và vị trí của màng cơ học
Điện từ, màng cơ học, màng thủy lực, piston
Bơm định lượng phân loại theo cách dẫn động phần đầu bơm. Mỗi kiểu phù hợp một dải lưu lượng và áp suất khác nhau:
| Kiểu dẫn động | Đặc điểm | Thích hợp |
|---|---|---|
| Điện từ (solenoid) | Cuộn điện từ đóng-ngắt nhanh, gọn, lưu lượng nhỏ | Điểm châm nhỏ, châm nhịp nhanh |
| Màng cơ học (motor-driven) | Cam/lệch tâm đẩy màng, lưu lượng vừa, bền | Xử lý nước công suất vừa |
| Màng thủy lực | Dầu đẩy màng, chống rò rỉ, chịu áp cao | Hóa chất nguy hiểm, áp cao |
| Piston/plunger | Piston tiếp xúc trực tiếp, áp rất cao | Hóa chất nồng độ cao, áp lớn |
Với phần lớn trạm cấp nước và xử lý nước thải công suất vừa, kiểu màng cơ học motor-driven là điểm cân bằng: dải lưu lượng đủ rộng cho các điểm châm NaOCl/PAC/NaOH/polymer, kết cấu màng đơn giản, dễ bảo trì, và sẵn tùy chọn điều khiển từ tín hiệu cảm biến. Khi cần áp cao hơn hoặc môi chất khắt khe, có thể chuyển sang màng thủy lực hoặc piston — xem bài so sánh các loại để chọn đúng kiểu dẫn động.
Tự động châm theo cảm biến và 4-20mA
Liều bám lưu lượng và chất lượng nước
Điểm mạnh của bơm định lượng trong xử lý nước là khả năng ghép vòng điều khiển. Cảm biến lưu lượng, pH hoặc ORP đưa tín hiệu 4-20mA về bộ điều khiển, bộ điều khiển điều chỉnh tần suất hoặc hành trình của bơm để liều hóa chất bám theo điều kiện thực:
- Châm clo theo lưu lượng: tín hiệu lưu lượng nước thô tỷ lệ trực tiếp với liều NaOCl, giữ dư lượng clo ổn định.
- Chỉnh pH bằng NaOH: cảm biến pH phản hồi liều xút, tránh quá liều gây kiềm dư.
- Khử trùng theo ORP: tín hiệu ORP phản ánh khả năng oxy hóa, điều tiết liều clo theo tải vi sinh.
Doseuro SR type D hỗ trợ điều khiển tay hoặc tín hiệu 4-20mA, nên cùng một bơm có thể chạy thủ công khi vận hành đơn giản và chuyển sang tự động khi tích hợp SCADA. Dòng này đạt chứng nhận ATEX, phù hợp khu vực có yêu cầu phòng nổ.
Chọn cấu hình SR type D cho từng điểm châm
Lưu lượng, áp và vật liệu theo môi chất
Để chọn cấu hình, cần ba dữ kiện: lưu lượng hóa chất cần châm (l/h), áp suất tại điểm châm (bar) và bản chất môi chất (ăn mòn, độ nhớt). SR type D nằm trong dải 49-1.400 l/h, 3-14 bar — bao phủ phần lớn điểm châm của trạm cấp nước công suất vừa:
| Điểm châm | Gợi ý vật liệu đầu bơm | Ghi chú điều khiển |
|---|---|---|
| NaOCl khử trùng | PVDF / PTFE | 4-20mA theo lưu lượng hoặc ORP |
| PAC keo tụ | PVC / PP | Tỷ lệ theo độ đục/lưu lượng |
| NaOH chỉnh pH | PP / PVDF | Phản hồi theo cảm biến pH |
| Polymer trợ lắng | Inox 316L / PVDF | Hành trình đủ lớn cho dịch nhớt |
Khi lưu lượng vượt dải này, hoặc áp suất điểm châm cao hơn, cấu hình tùy model và điều kiện vận hành — kỹ thuật sẽ tính chọn theo dữ kiện thực tế của trạm.
DOSEURO · Ý Dòng SR type D cho xử lý nước
Doseuro (Ý) sản xuất bơm định lượng dải tổng từ khoảng 1 l/h đến 4.000 l/h, điều khiển tay hoặc 4-20mA, đầu bơm Inox 316L / PVC / PP / PVDF / PTFE theo môi chất. Dòng SR type D là bơm màng cơ học motor-driven, 49-1.400 l/h, 3-14 bar, đạt ATEX — cấu hình được dùng phổ biến cho các điểm châm NaOCl, clo, PAC, NaOH và polymer trong cấp nước sạch và xử lý nước thải. TKT Pumps là nhà phân phối Doseuro tại Việt Nam, hỗ trợ tính chọn cấu hình và phụ tùng thay thế.

Câu hỏi thường gặp
Bơm định lượng clo nên chọn vật liệu đầu bơm gì?
+
NaOCl (clo lỏng) có tính ăn mòn và sinh bọt khí, nên đầu bơm thường chọn PVC, PVDF hoặc PTFE thay vì kim loại. PVDF và PTFE chịu hóa chất tốt hơn cho clo nồng độ cao. Doseuro cho phép chọn đầu bơm theo môi chất, gồm cả PVDF và PTFE.
SR type D điều chỉnh lưu lượng bằng cách nào?
+
Như mọi bơm định lượng thể tích, lưu lượng được chỉnh qua hai thông số: hành trình (stroke length) đặt thể tích mỗi nhát và tần suất (frequency) đặt số nhát mỗi phút. SR type D hỗ trợ điều khiển tay hoặc tín hiệu 4-20mA, nên có thể tự động bám theo cảm biến lưu lượng, pH hoặc ORP.
Dải lưu lượng và áp của SR type D là bao nhiêu?
+
SR type D có dải 49-1.400 l/h, áp 3-14 bar, kiểu màng cơ học motor-driven và đạt chứng nhận ATEX. Dải này phù hợp cho các điểm châm hóa chất của trạm cấp nước và xử lý nước thải công suất vừa. Khi cần lưu lượng hoặc áp khác, cấu hình tùy model và điều kiện.
Có thể dùng một bơm cho nhiều loại hóa chất không?
+
Cùng một dòng bơm có thể dùng cho nhiều điểm châm khác nhau nếu thay đổi cấu hình đầu bơm cho phù hợp môi chất. Tuy nhiên mỗi điểm châm nên có bơm riêng để tránh nhiễm chéo hóa chất và để liều châm độc lập theo từng vòng điều khiển.
Độ chính xác định lượng của loại màng cơ học ra sao?
+
Sai số định lượng thường nằm trong khoảng ±1-3% tùy loại bơm và điều kiện vận hành. Với các quy trình process khắt khe trong dầu khí, chuẩn API 675 yêu cầu độ chính xác chặt hơn (±1% steady-state) và cần dòng bơm chuyên dụng cho mục đích đó.
Bơm định lượng cho xử lý nước có cần ATEX không?
+
ATEX cần khi khu vực lắp đặt có nguy cơ cháy nổ, ví dụ kho hóa chất hoặc khu vực phát sinh khí. SR type D có bản đạt ATEX, nên có thể bố trí ở khu vực phòng nổ. Với khu vực thông thường, không bắt buộc ATEX.
Nguồn: tài liệu kỹ thuật Doseuro (Ý) và catalog dòng SR type D; TKT biên soạn.





