
39 model Van vi sinh







































Lọc & sắp xếp
Chọn đúng inox 316L
Từ định nghĩa, dải thông số đến 3 bước chọn model — tất cả trong một mạch.
Van vi sinh là nhóm van thiết kế riêng cho công nghiệp chế biến vệ sinh: mọi bề mặt tiếp xúc sản phẩm dùng inox 1.4404/316L đánh bóng đạt độ nhám Ra 0,8 µm (nội) / 1,2 µm (ngoại), không khe đọng, gioăng thực phẩm EPDM/FKM/silicone — chịu được chu trình vệ sinh CIP/SIP bằng hóa chất và hơi nóng mà không tháo van.
Phân loại theo chức năng: đóng ngắt (van bướm DPX/DPAX, van bi DBX/DBAX, single-seat DCX3), chuyển hướng dòng (DCX4), chống lẫn dòng hai đế (mixproof VEOX / NEOS — an toàn khi CIP một tuyến trong lúc tuyến kia đang sản xuất), điều áp – xả khí, lấy mẫu vô trùng (PEX/PEV) và pigging STARMOTION đẩy thu hồi sản phẩm còn tồn trong ống trước khi rửa.
Xác định chức năng van
Đóng ngắt tuyến → van bướm/van bi/DCX3; chia – chuyển hướng dòng → DCX4; ngăn lẫn dòng khi CIP song song sản xuất → mixproof VEOX; lấy mẫu kiểm nghiệm → PEX/PEV; thu hồi sản phẩm giá trị cao trong ống → pigging STARMOTION.
Chọn cỡ, áp và vật liệu gioăng
Chọn DN theo đường ống hiện hữu (SMS/DIN/US); kiểm tra áp làm việc và nhiệt độ CIP/SIP. Gioăng EPDM cho đa dụng và hơi nước, FKM cho dầu béo và hóa chất vệ sinh mạnh, silicone cho tiếp xúc nhiệt; PFA cho mixproof yêu cầu cao.
Chọn dẫn động & điều khiển
Van tay cho vị trí ít thao tác; khí nén (DPAX/DBAX/DCX3) cho tự động hóa — kết hợp đầu điều khiển Sorio báo vị trí, kết nối PLC. Sơ đồ van và ma trận CIP nên được rà cùng kỹ sư trước khi chốt.
Chọn van đóng ngắt: single-seat hay mixproof?
Hai cấp an toàn phân tách sản phẩm trong nhà máy vệ sinh. Đối chiếu để chốt đúng cấp — tránh trả thừa tiền hoặc rủi ro lẫn dòng.
| Tiêu chí | Single-seat (DCX3) | Mixproof (VEOX) |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Một đế van, một gioăng ngăn hai phía | Hai đế van độc lập + khoang rò thoát ra ngoài |
| An toàn lẫn dòng | Ngăn dòng cơ bản — đủ cho tuyến đơn | Gioăng hỏng vẫn không lẫn dòng — rò chảy ra khoang giữa |
| CIP song song sản xuất | Không khuyến nghị trên cùng nút ống | Có — CIP một tuyến trong khi tuyến kia đang chạy sản phẩm |
| Dải cỡ | Theo catalogue DCX3 | DN38 – DN125 (tới DN150) |
| Áp làm việc | Theo cấu hình | Tới 10 bar (13 bar bản PEEK) |
| Chi phí đầu tư | Thấp hơn | Cao hơn — đổi lại giảm rủi ro hỏng cả mẻ sản phẩm |
| Phù hợp | Điểm đóng ngắt thường, tank farm nhỏ | Đáy bồn, ma trận van sữa/bia/nước giải khát nhiều tuyến |
Dùng ở đâu — và chọn dòng nào?
Các ngành thường dùng dòng bơm này. Nếu nhu cầu khác, chuyển nhanh sang các dòng còn lại.
6 ngành ứng dụng tiêu biểu
Sữa & đồ uống
Ma trận van mixproof cho tank farm, tuyến CIP song song sản xuất — sữa, bia, nước giải khát.
Chế biến thực phẩm
Van bướm, van bi và van chuyển hướng cho dây chuyền mứt, chocolate, petfood.
Dược & mỹ phẩm
Van màng DMX, van ngắt ổ trục vô trùng và van lấy mẫu PEX cho quy trình vô trùng.
Hệ CIP / SIP
Van xả khí, van giảm áp và đầu điều khiển Sorio cho trạm vệ sinh tại chỗ.
Kết hợp bơm vi sinh
Đồng bộ van với bơm màng, bơm lobe, bơm vi sinh CSF/OMAC trên cùng dây chuyền.
Dòng bùn công nghiệp
Van điều khiển SlurryFlo cho slurry mài mòn — khai khoáng, xử lý nước thải.
Câu hỏi thường gặp
Khác ở bề mặt tiếp xúc sản phẩm: van vi sinh dùng inox 1.4404/316L đánh bóng Ra 0,8 µm, thiết kế không khe đọng, gioăng cấp thực phẩm và kết nối tháo lắp nhanh (clamp/hàn vệ sinh) — chịu được chu trình CIP/SIP bằng hóa chất và hơi nóng. Van thường không đáp ứng độ nhám và khả năng làm sạch này nên không dùng cho đường ống tiếp xúc thực phẩm, dược.
Van mixproof (hai đế, như Definox VEOX) có hai đế van độc lập với khoang rò ở giữa: nếu một gioăng hỏng, chất lỏng thoát ra ngoài qua khoang rò thay vì lẫn sang tuyến kia. Cần dùng ở đáy bồn và ma trận van nơi CIP chạy song song với sản xuất — phổ biến trong nhà máy sữa, bia, nước giải khát nhiều tuyến ống.
Van bướm DPX/DPAX là lựa chọn tiêu chuẩn cho đóng ngắt sản phẩm lỏng thông thường (DN25–150, tới 14 bar, ≤120°C, giá hợp lý). Van bi DBX/DBAX phù hợp khi cần áp cao hơn (tới 20 bar), nhiệt rộng (−30…+160°C) hoặc lưu chất nhớt/có hạt vì lỗ van thẳng dòng. Cả hai đều có bản tay gạt và khí nén.
Theo lưu chất và chế độ vệ sinh: EPDM đa dụng, chịu hơi nước và kiềm CIP tốt — mặc định cho sữa, bia, nước giải khát; FKM chịu dầu béo, cồn và hóa chất vệ sinh mạnh; silicone chịu nhiệt và trơ mùi vị, hay dùng trong dược. Mixproof yêu cầu cao có tùy chọn gioăng PFA. Nên xác nhận theo nồng độ hóa chất CIP và nhiệt độ SIP thực tế.
Có — đây là yêu cầu thiết kế cốt lõi: thân van không điểm đọng để dung dịch vệ sinh tiếp cận mọi bề mặt, vật liệu chịu xút/axit CIP và hơi bão hòa SIP theo giới hạn nhiệt của từng dòng (van bướm ≤120°C, van bi tới 160°C). Van xả khí và van giảm áp Definox hỗ trợ bảo vệ tuyến trong chu trình vệ sinh.
Pigging là giải pháp đẩy 'pig' (nút đẩy vệ sinh) qua đường ống để thu hồi sản phẩm còn tồn trước khi rửa — giảm hao hụt sản phẩm giá trị cao và giảm tải nước thải. Đáng cân nhắc với sản phẩm đắt tiền hoặc đổi mẻ thường xuyên: mứt, chocolate, mỹ phẩm, sơn, thậm chí slurry pin lithium. STARMOTION dùng thân inox 316L, tùy chọn hợp kim cao cấp.
Các van khí nén Definox (DPAX, DBAX, DCX3/DCX4) lắp đầu điều khiển Sorio: báo vị trí đóng/mở, van điện từ tích hợp và kết nối tín hiệu về PLC/SCADA — nền tảng cho ma trận van CIP tự động. Thái Khương hỗ trợ sơ đồ van và cấu hình đầu điều khiển theo hệ điều khiển sẵn có của nhà máy.
Van một chiều (check valve) chỉ cho dòng chảy theo một hướng, ngăn chảy ngược để bảo vệ bơm và tuyến ống. Các kiểu phổ biến: lò xo (đóng nhanh, lắp được nhiều tư thế), lá lật (swing — tổn thất áp thấp) và bản thân nhựa cho hóa chất nhẹ. Trong đường ống vi sinh, van một chiều CAR của Definox dùng inox 316L, thiết kế không điểm đọng và chịu CIP/SIP.
Van dao dùng lưỡi phẳng cắt qua dòng chất rắn — chuyên cho bùn, slurry và lưu chất đặc mà van bi, van bướm dễ kẹt. Trong danh mục TKT, SlurryFlo (Canada) cung cấp van điều khiển dạng gate cho slurry mài mòn, dùng trong khai khoáng và xử lý nước thải công nghiệp.









