Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
Chuyển đến nội dung
0941.400.488 · Hotline kỹ thuật info@thaikhuongpump.com
Thương hiệu Tuyển dụng
Thái Khương Pumps EU · G7 Pumps SINCE · 2007
Năng lực
Dịch vụ Tin tức Liên hệ
Nhận báo giá
Nhóm thiết bị Bơm ly tâm & chuyển tải6 dòng · G7/EU Bơm thể tích & định lượng6 dòng · màng, trục vít Thiết bị phụ trợ5 dòng · thổi khí, van Hàng Kho 2026Giao nhanh 1–3 ngày
Bơm ly tâm & chuyển tải Xem danh mục
Bơm chìm
Nước thải, hố ga sâu
Bơm thùng phuy
Hút chất lỏng từ phuy
Bơm trục ngang
Cấp nước lưu lượng lớn
Bơm dẫn động từ
Kín, không rò rỉ
Bơm tăng áp
Booster tòa nhà
Bơm PCCC
UL/FM · diesel + điện
Bơm màng
AODD khí nén
Bơm trục vít
Chất lỏng nhớt, bùn
Bơm định lượng
Hóa chất chính xác
Bơm bánh răng
Dầu, nhớt, polymer
Bơm cánh khế (lobe)
Vi sinh F&B
Bơm cao áp
Rửa, phun áp lực
Máy thổi khí
Sục khí, khí nén
Van vi sinh
Inox 316L, CIP
Máy khuấy trộn
Bồn, bể phản ứng
Máy tách ly tâm
Decanter, tách bùn
Phụ tùng & linh kiện
5.000+ sẵn kho
Công cụ chọn bơm →Ra model theo lưu lượng
28+ hãng
Caprari Sandpiper Finish Thompson Doseuro Nova Rotors Robuschi CSF Inox Aerzen NM Fire Haus
Tất cả
Hàng Kho 2026 Công cụ chọn bơm
Giải pháp theo ngành · 22 ứng dụng Tất cả giải pháp
Cấp nước & tăng áp
Xử lý nước thảiTrạm bơm, non-clog Cấp nước sạchGiếng khoan, booster Hệ thống PCCCUL/FM · NFPA 20 Bơm hóa chấtAxit, kiềm, dung môi Vi sinh F&BCIP/SIP, inox 316L HVAC & ChillerTuần hoàn, tòa nhà Bùn & chất rắnSlurry, nạo vét Định lượng hóa chấtMàng, piston
Tìm kiếm
Tìm nhiều: Bơm ly tâm Bơm định lượng Máy thổi khí Sandpiper
Thái Khương Pumps
Năng lực Sản phẩm Thương hiệu Giải pháp Dịch vụ Tin tức Tuyển dụng Liên hệ
Nhận báo giáBáo giá trong 4 giờ làm việc Hàng Kho 2026Thiết bị sẵn kho Gọi 0941.400.488Hotline kỹ thuật
Trang chủ› Sản phẩm› Bơm thể tích› Bơm màng khí nén
AODD · Air-Operated Double Diaphragm

Bơm Màng Khí Nén

AODD Pump

Tự mồi, chạy khô an toàn — không cần điện

Bơm màng khí nén (AODD) là loại bơm thể tích chạy bằng khí nén, dùng hai màng luân phiên hút–đẩy nên không cần động cơ điện, tự mồi và chạy khô an toàn. Bơm được hóa chất ăn mòn, lưu chất nhớt và chất lỏng chứa hạt rắn, kể cả khu vực ATEX chống cháy nổ. Phân phối chính hãng Sandpiper (Mỹ) & Finish Thompson.

Yêu cầu báo giá Xem catalog 0941.400.488
19+ năm 12.000+ dự án ISO 9001:2015
Bơm màng khí nén AODD — Sandpiper, Finish Thompson, Abel
1040L/ph
Lưu lượng
8.6bar
Áp khí nén
1/4-3"
Cỡ cổng
Chạy khô
Tự mồi
ATEX
Chống cháy nổ
Sơ đồ nguyên lý bơm màng khí nén AODD — khí nén đẩy luân phiên hai màng qua trục chung, 4 van bi một chiều dẫn dòng từ cổng hút lên cổng đẩy | Sandpiper (TKT Pumps)
Khi nào nên dùng bơm màng khí nén AODD — hóa chất, hạt rắn, chạy khô, vùng ATEX; chọn đúng điểm vận hành tối ưu (lưu lượng – cột áp) | Sandpiper (TKT Pumps)
Cơ chế · Air-Operated

Hoạt động bằng khí nén

01

Khí nén luân phiên

Van khí trung tâm đẩy luân phiên hai màng qua một trục chung — không động cơ điện, không tia lửa.

02

Hai màng + 4 van bi

Buồng hút–đẩy đối xứng, 4 van bi một chiều dẫn dòng. Tự mồi & chạy khô an toàn, không hỏng.

03

Vật liệu & cỡ cổng

Thân nhôm · inox 316 · PP · PVDF; màng PTFE/Santoprene. Cổng 1/4"-3", tới ~1040 L/phút.

Bơm được lưu chất nhớt, có hạt rắn, nhạy cắt — kể cả khu vực ATEX chống cháy nổ.
Catalog · cập nhật theo kho

75 model Bơm Màng Khí Nén

Sắp
Bộ lọc
Sandpiper — máy bơm công nghiệp chính hãng, phân phối tại TKT PumpsAbel Pump — máy bơm công nghiệp chính hãng, phân phối tại TKT PumpsCognito — máy bơm công nghiệp chính hãng, phân phối tại TKT Pumps
75 model phù hợp
Sắp xếp
SandpiperBộ Đầm Dòng Bơm Màng Khí Nén Sandpiper
Ảnh kỹ thuật

Bộ Đầm Dòng Bơm Màng Khí Nén Sandpiper

Sandpiper
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper PB (1/4″) — Thân phi kim
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper PB (1/4″) — Thân phi kim

PB
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S05 (1/2″) — Thân kim loại
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S05 (1/2″) — Thân kim loại

S05
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S05 (1/2″) — Thân phi kim
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S05 (1/2″) — Thân phi kim

S05
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S07 (3/4″) — Thân phi kim
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S07 (3/4″) — Thân phi kim

S07
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S10 (1″) — Thân phi kim
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S10 (1″) — Thân phi kim

S10
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S15 (1-1/2″) — Thân kim loại
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S15 (1-1/2″) — Thân kim loại

S15
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S15 (1-1/2″) — Thân phi kim
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S15 (1-1/2″) — Thân phi kim

S15
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S1F (1-1/2″ (van lật)) — Thân kim loại
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S1F (1-1/2″ (van lật)) — Thân kim loại

S1F
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S1F (1-1/2″ (van lật)) — Thân phi kim
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S1F (1-1/2″ (van lật)) — Thân phi kim

S1F
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S20 (2″) — Thân kim loại
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S20 (2″) — Thân kim loại

S20
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S20 (2″) — Thân phi kim
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S20 (2″) — Thân phi kim

S20
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S30 (3″) — Thân kim loại
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S30 (3″) — Thân kim loại

S30
Xem chi tiết
SandpiperBơm màng khí nén Sandpiper S30 (3″) — Thân phi kim
Ảnh kỹ thuật

Bơm màng khí nén Sandpiper S30 (3″) — Thân phi kim

S30
Xem chi tiết
Finish ThompsonBơm Màng Khí Nén FTI Air Finish Thompson Dòng FT
Ảnh kỹ thuật

Bơm Màng Khí Nén FTI Air Finish Thompson Dòng FT

Finish Thompson
Xem chi tiết
Hướng dẫn chọn

Chọn bơm màng theo bộ ba

Không có một cấu hình bơm màng phù hợp cho mọi lưu chất. Chọn theo bộ ba lưu chất × vật liệu tiếp xúc (thân + màng/bi) × cỡ cổng & lưu lượng. Sơ đồ quyết định và hai bảng dưới ánh xạ nhanh yêu cầu thực tế sang cấu hình phù hợp.

Khi nào nên dùng bơm màng AODD — 5 câu hỏi quyết định: hóa chất ăn mòn, chất rắn/bùn, không có điện hoặc nguy cơ cháy nổ, cần tự mồi & chạy khô, độ nhớt cao hoặc chất lỏng dễ cắt | TKT Pumps
Chọn bơm màng theo môi chất — PP, PVDF, PTFE, nhôm (ALU), inox 316 theo hóa chất ăn mòn, hạt rắn/bùn, chất nhớt/dính và môi chất nguy hiểm | TKT Pumps
Yêu cầu / lưu chấtCấu hình khuyến nghịLưu ý
Hóa chất ăn mòn (axit, kiềm, dung môi)Thân PP/PVDF · màng PTFEKhớp vật liệu theo hóa chất — xem bảng dưới
Lưu chất nhớt / nhạy cắt (sơn, keo, mực)Màng Santoprene/Neoprene · van biBơm êm, lực cắt thấp, không phân tách
Có hạt rắn / slurry / bùnCổng lớn 1.5"–3" · van biVan bi cho hạt đi qua; chạy khô an toàn
Vùng cháy nổ (dung môi, xăng dầu)Cấu hình ATEX · nối đấtKhí nén, không tia lửa — ATEX/IECEx
Thực phẩm & đồ uốngDòng hygienic · inox 316 · màng FDACIP, phụ gia, sản phẩm dạng sệt
Hút / chiết phuy & IBCCấu hình di động, tự mồiChuyển hóa chất từ phuy/IBC
Lưu chất / hóa chấtPTFESantopreneBuna-NEPDMViton
Axit / kiềm loãngAACAB
Axit đậm đặc / oxy hóaABDCB
Dung môi thơm (toluene/xylene)ACCDA
Ceton (acetone/MEK)ACDAD
Dầu / nhiên liệuACADA
Mài mòn / hạt rắnCABBB
A BềnB Dùng đượcC Hạn chếD Không dùng

Lưu ý bù trừ: EPDM kỵ dầu & dung môi thơm; Viton kỵ ceton & kiềm; Buna-N hợp dầu nhưng kỵ ceton/axit mạnh; PTFE trơ với hầu hết hóa chất nhưng kém đàn hồi hơn — ưu tiên khi chưa chắc về tương thích vật liệu. Thân bơm: Nhôm · Inox 316 · PP · PVDF. Hướng dẫn chung — kỹ sư TKT xác nhận vật liệu theo hóa chất của bạn →

Thông số · Chọn nhanh

Bơm màng Sandpiper theo cỡ cổng

Sandpiper S-Series từ cổng 1/2" đến 3" (bản tiêu chuẩn) — bấm vào từng dòng để xem mọi cấu hình vật liệu thân/màng và thông số chi tiết theo model.

DòngCổngLưu lượng tối đaÁp khí (1:1)Hạt rắn
Sandpiper S051/2"~56 l/phút~6.9 bar3 mm
Sandpiper S073/4"~90 l/phút~6.9 bar4.8 mm
Sandpiper S101"~182 l/phút~6.9 bar4.8 mm
Sandpiper S1F1" (PTFE)~170 l/phút~8.6 bar6.4 mm
Sandpiper S151.5"~401 l/phút~8.6 bar6.4 mm
Sandpiper S202"~758 l/phút~8.6 bar9.5 mm
Sandpiper S303"~1.060 l/phút~6.9 bar12.7 mm

Số liệu Sandpiper S-Series bản tiêu chuẩn (áp đẩy ≈ áp khí cấp, tỉ lệ 1:1); mỗi dòng có biến thể vật liệu thân (nhôm · inox 316 · PP · PVDF) và màng (PTFE · Santoprene). Finish Thompson (FT05–FT30) và Blagdon cũng phủ dải cổng 1/4"–3" theo datasheet hãng. Gửi lưu chất + lưu lượng để kỹ sư TKT chọn đúng model, hoặc gọi 0941.400.488 để được tư vấn cấu hình thân/màng và bản ATEX/FDA phù hợp.

10 lý do kỹ sư chọn bơm màng AODD — chạy khô, tự mồi, bơm được chất rắn, không phớt cơ khí, di động, chịu van đóng (dead-head), không cần điện, ATEX, đặt chìm, ít cắt phá vật liệu | TKT Pumps

Bơm màng AODD hay bơm ly tâm?

Hai công nghệ thường được cân nhắc cho lưu chất ăn mòn hoặc có hạt rắn. Đối chiếu nhanh theo đặc tính vận hành — chạy khô, tự mồi, làm kín, lưu lượng, môi trường cháy nổ — để chốt đúng công nghệ cho ứng dụng của bạn.

So sánh bơm màng AODD và bơm ly tâm — chạy khô, tự mồi, làm kín cơ khí, lưu chất có hạt rắn/nhớt, môi trường cháy nổ, lưu lượng/cột áp cao, nhu cầu khí nén | TKT Pumps
Xem dải bơm màng Sandpiper →
Thương hiệu trọng tâm
Sandpiper (Mỹ)

Bơm màng khí nén Warren Rupp — Sandpiper (Mỹ): dải S-Series cổng 1/2"–3", bản kim loại, nhựa kháng hóa chất và vệ sinh FDA. TKT phân phối ủy quyền (theo thư IDEX 30/06/2024) — kèm CO-CQ, màng & phụ tùng thay thế sẵn kho.

Xem bơm màng Sandpiper → Finish ThompsonBlagdon
Chính hãng
Phân phối ủy quyền Sandpiper (Warren Rupp — IDEX) tại Việt Nam

Thái Khương Pumps là nhà phân phối ủy quyền bơm màng Sandpiper — Warren Rupp (IDEX Corporation, Mỹ), theo thư ủy quyền ký 30/06/2024 — hàng kèm CO-CQ, màng & phụ tùng chính hãng sẵn kho. Kỹ sư TKT tư vấn chọn cỡ cổng, vật liệu thân/màng và bản ATEX/FDA theo đúng lưu chất.

Ứng dụng

Dùng ở đâu

Các ngành thường dùng bơm màng khí nén.

Hóa chất & dung môi

Axit, kiềm, dung môi — thân PP/PVDF, màng PTFE.

Sơn, mực, keo

Lưu chất nhớt, nhạy cắt — bơm êm, không phân tách.

Bùn & chất rắn

Nước thải, bùn có hạt rắn lơ lửng — van bi cho hạt đi qua.

Thực phẩm & đồ uống

Dòng Hygienic — bơm CIP, phụ gia, sản phẩm dạng sệt.

Khu vực ATEX

Chạy bằng khí nén, không tia lửa — an toàn vùng dễ cháy nổ.

Hút xả thùng phuy

Chuyển hóa chất từ phuy/IBC — di động, gọn, tự mồi.

Thái Khương Services · TKS
24/728+ hãng EU/G7ISO · API

Cần sửa chữa, bảo trì hay phụ tùng?

Đội kỹ thuật & after-sales phục vụ mọi thương hiệu bơm — bộ màng, van bi, kit sửa chữa chính hãng.

Sửa chữa & bảo trìTiếp nhận 24/7 Bộ màng & van biCO/CQ · chính hãng Thiết bị quayKhí nén · van trượt Lắp đặt & vận hànhCài đặt khí nén
Xem tất cả dịch vụ TKS 0941.400.488
Hỏi & đáp · Báo giá

Câu hỏi thường gặp

Khí nén được van trượt trung tâm dẫn luân phiên vào hai buồng, đẩy hai màng nối chung trục. Màng này đẩy thì màng kia hút — 4 van bi một chiều dẫn lưu chất từ cổng hút lên cổng đẩy. Hoàn toàn không cần điện.

Được. AODD tự mồi tốt và chạy khô không hỏng — đây là ưu điểm lớn so với bơm ly tâm. Phù hợp khi nguồn cấp không ổn định hoặc cần hút cạn.

Thân nhôm cho dung môi/dầu, inox 316 cho thực phẩm & hóa chất, PP/PVDF cho axit-kiềm. Màng PTFE chịu hóa chất rộng, Santoprene/EPDM cho độ bền uốn cao. Gửi lưu chất để được tư vấn.

Có. Vì chạy bằng khí nén nên không phát tia lửa điện; nhiều model có chứng nhận ATEX cho vùng nguy hiểm. Cần nối đất đúng cách khi bơm dung môi.

Áp đẩy tối đa xấp xỉ áp khí cấp theo tỉ lệ 1:1 (thường tới ~8.6 bar). Lưu lượng tùy cỡ cổng — từ vài chục l/phút (cổng 1/4"-1") tới khoảng 1.040 l/phút (cổng 3"), qua hạt rắn tới ~12.7 mm. Số cụ thể theo từng model, xem bảng dòng bơm bên dưới.

Bơm chạy bằng khí nén ở áp ~7 bar; tiêu hao khí (Nm³/phút) tăng theo cỡ bơm và lưu lượng. Cần tính tiêu hao khí của model rồi chọn máy nén khí đủ công suất và lưu lượng — chọn thiếu sẽ làm bơm yếu. TKT tư vấn cỡ bơm + máy nén khí khi nhận thông số.

Màng (Santoprene, PTFE), bi van, đế van và bộ van khí là vật tư hao mòn cần thay định kỳ. TKT cung cấp phụ tùng chính hãng theo đúng mã bơm Sandpiper, Finish Thompson — xem kho phụ tùng tại /phu-tung-bom-cong-nghiep/ hoặc gửi mã bơm trên nhãn máy.

Bốn yếu tố: cỡ cổng (1/2" đến 3" — quyết định lưu lượng), vật liệu thân (nhôm < inox 316 / PP < PVDF), vật liệu màng (Santoprene < PTFE) và tùy chọn ATEX. Gửi lưu chất + lưu lượng cần đạt để nhận báo giá trong 24h — gọi 0941.400.488.

Có. Bơm màng khí nén Sandpiper (Warren Rupp — IDEX, Mỹ) tương đương các hãng ARO, Wilden, Yamada và Godo về dải lưu lượng (tới khoảng 64 m³/h), áp suất (tới khoảng 8,6 bar) và vật liệu thân/màng (nhôm, inox, PP, PVDF; màng PTFE/Santoprene). TKT là nhà phân phối ủy quyền Sandpiper (Warren Rupp – IDEX) — tư vấn chọn model tương đương và báo giá.

Nhận báo giá

Phản hồi trong 15 phút (T2–T7) kèm tư vấn vật liệu.

TK Kỹ sư ứng dụng đang trựcHotline 0941.400.488 · phản hồi 15 phút giờ hành chính.
Trang chủ / Bơm thể tích / Bơm màng khí nén / Trang 2
Thái Khương Services · TKS
24/728+ hãng EU/G7ISO · API

Cần sửa chữa, bảo trì hay phụ tùng cho bơm?

Đội dịch vụ kỹ thuật & after-sales TKS phục vụ mọi thương hiệu bơm — sửa chữa 24/7, căn chỉnh laser, sửa thiết bị quay và kho phụ tùng chính hãng cho 28+ thương hiệu bơm EU/G7.

Sửa chữa & bảo trìTiếp nhận 24/7 → Phụ tùng chính hãngCO/CQ · 28+ hãng → Thiết bị quayRung động · cân bằng → Lắp đặt & căn chỉnhCăn chỉnh laser →
Xem tất cả dịch vụ TKS → 0941.400.488
Thái Khương Pumps TKT PUMPS

Nhà phân phối bơm công nghiệp uy tín VN từ 2007. Đại diện 28+ thương hiệu EU/G7.

Hotline 24/7
0941.400.488
Trụ sở · HCM
30D Phan Văn Sửu, P. Tân Bình
ISO 9001:2015 Quality Management Certified
Sản phẩm
  • Bơm Ly Tâm & Chuyển Tải
  • Bơm Thể Tích & Định Lượng
  • Thiết Bị Phụ Trợ
  • Thương hiệu đối tác
  • Hàng Kho 2026
Giải pháp ngành
  • Xử lý nước thải
  • Cấp nước sạch
  • Tòa nhà & Nhà máy
  • Vi sinh F&B
  • Hóa chất định lượng
  • An toàn PCCC
  • Bùn & chất rắn
  • Bơm thùng phuy
Công ty
  • Giới thiệu
  • Năng lực
  • Dịch vụ
  • Tin tức
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Công ty thành viên
TKS — Dịch vụ TKA — Automation
Nhận báo giá nhanh

Để lại email — đội kỹ thuật phản hồi trong 15 phút giờ hành chính.

ZL
Công cụ chọn bơm Tính lưu lượng · cột áp → ra model
© 2026 CÔNG TY TNHH KTTM THÁI KHƯƠNG · MST: 0304844502
Đã thông báo Bộ Công Thương DMCA.com Protection Status
Operational Nhận báo giá