
AODD · Air-Operated Double Diaphragm
Bơm Màng Khí Nén
AODD Pump
Tự mồi, chạy khô an toàn — không cần điện
Chạy bằng khí nén, hai màng luân phiên hút–đẩy. Bơm được hóa chất, lưu chất nhớt, có hạt rắn. Chính hãng Sandpiper (Mỹ), Finish Thompson & Abel.
19+ năm
12.000+ dự án
ISO 9001:2015

1040L/ph
Lưu lượng
8.6bar
Áp khí nén
1/4-3"
Cỡ cổng
Chạy khô
Tự mồi
ATEX
Chống cháy nổ
No electricity
Sơ đồ nguyên lý · AODD
Cơ chế · Air-Operated
Hoạt động bằng khí nén
01
Khí nén luân phiên
Van khí trung tâm đẩy luân phiên hai màng qua một trục chung — không động cơ điện, không tia lửa.
02
Hai màng + 4 van bi
Buồng hút–đẩy đối xứng, 4 van bi một chiều dẫn dòng. Tự mồi & chạy khô an toàn, không hỏng.
03
Vật liệu & cỡ cổng
Thân nhôm · inox 316 · PP · PVDF; màng PTFE/Santoprene. Cổng 1/4"-3", tới ~1040 L/phút.
Bơm được lưu chất nhớt, có hạt rắn, nhạy cắt — kể cả khu vực ATEX chống cháy nổ.
Catalog · cập nhật theo kho
75 model Bơm Màng Khí Nén
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Sandpiper

Ảnh kỹ thuật
Finish Thompson

Ảnh kỹ thuật
Finish Thompson

Ảnh kỹ thuật
Finish Thompson

Ảnh kỹ thuật
Finish Thompson

Ảnh kỹ thuật
Finish Thompson

Ảnh kỹ thuật
Finish Thompson

Ảnh kỹ thuật
Finish Thompson

Ảnh kỹ thuật
Finish Thompson

Ảnh kỹ thuật
Finish Thompson

Ảnh kỹ thuật
Finish Thompson

Ảnh kỹ thuật
Hướng dẫn chọn
Chọn bơm màng theo bộ ba
Không có một cấu hình bơm màng phù hợp cho mọi lưu chất. Chọn theo bộ ba lưu chất × vật liệu tiếp xúc (thân + màng/bi) × cỡ cổng & lưu lượng. Hai bảng dưới ánh xạ nhanh yêu cầu thực tế sang cấu hình phù hợp.
Ma trận chọn theo lưu chất / yêu cầu
| Yêu cầu / lưu chất | Cấu hình khuyến nghị | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hóa chất ăn mòn (axit, kiềm, dung môi) | Thân PP/PVDF · màng PTFE | Khớp vật liệu theo hóa chất — xem bảng dưới |
| Lưu chất nhớt / nhạy cắt (sơn, keo, mực) | Màng Santoprene/Neoprene · van bi | Bơm êm, lực cắt thấp, không phân tách |
| Có hạt rắn / slurry / bùn | Cổng lớn 1.5"–3" · van bi | Van bi cho hạt đi qua; chạy khô an toàn |
| Vùng cháy nổ (dung môi, xăng dầu) | Cấu hình ATEX · nối đất | Khí nén, không tia lửa — ATEX/IECEx |
| Thực phẩm & đồ uống | Dòng hygienic · inox 316 · màng FDA | CIP, phụ gia, sản phẩm dạng sệt |
| Hút / chiết phuy & IBC | Cấu hình di động, tự mồi | Chuyển hóa chất từ phuy/IBC |
Ma trận vật liệu màng theo hóa chất
| Lưu chất / hóa chất | PTFE | Santoprene | Buna-N | EPDM | Viton |
|---|---|---|---|---|---|
| Axit / kiềm loãng | A | A | C | A | B |
| Axit đậm đặc / oxy hóa | A | B | D | C | B |
| Dung môi thơm (toluene/xylene) | A | C | C | D | A |
| Ceton (acetone/MEK) | A | C | D | A | D |
| Dầu / nhiên liệu | A | C | A | D | A |
| Mài mòn / hạt rắn | C | A | B | B | B |
A BềnB Dùng đượcC Hạn chếD Không dùng
⚠️ Bù trừ: EPDM kỵ dầu & dung môi thơm; Viton kỵ ceton & kiềm; Buna-N hợp dầu nhưng kỵ ceton/axit mạnh; PTFE trơ với hầu hết hóa chất khi chưa chắc (kém đàn hồi hơn). Thân bơm: Nhôm · Inox 316 · PP · PVDF. Hướng dẫn chung — kỹ sư TKT xác nhận vật liệu theo hóa chất của bạn →
Thông số · Chọn nhanh
Bơm màng Sandpiper theo cỡ cổng
Sandpiper S-Series từ cổng 1/2" đến 3" (bản tiêu chuẩn) — bấm vào dòng để xem mọi cấu hình vật liệu thân/màng.
| Dòng | Cổng | Lưu lượng tối đa | Áp khí (1:1) | Hạt rắn |
|---|---|---|---|---|
| Sandpiper S05 | 1/2" | ~56 l/phút | ~6.9 bar | 3 mm |
| Sandpiper S07 | 3/4" | ~90 l/phút | ~6.9 bar | 4.8 mm |
| Sandpiper S10 | 1" | ~182 l/phút | ~6.9 bar | 4.8 mm |
| Sandpiper S1F | 1" (PTFE) | ~170 l/phút | ~8.6 bar | 6.4 mm |
| Sandpiper S15 | 1.5" | ~401 l/phút | ~8.6 bar | 6.4 mm |
| Sandpiper S20 | 2" | ~758 l/phút | ~8.6 bar | 9.5 mm |
| Sandpiper S30 | 3" | ~1.060 l/phút | ~6.9 bar | 12.7 mm |
Số liệu Sandpiper S-Series bản tiêu chuẩn (áp đẩy ≈ áp khí cấp, tỉ lệ 1:1); mỗi dòng có biến thể vật liệu thân (nhôm · inox 316 · PP · PVDF) và màng (PTFE · Santoprene). Finish Thompson (FT05–FT30) và Blagdon cũng phủ dải cổng 1/4"–3" theo datasheet hãng. Gửi lưu chất + lưu lượng để kỹ sư TKT chọn đúng model — gọi 0941.400.488.
Bơm màng AODD
- Chạy khô: Không hỏng
- Tự mồi: Có (~5-7m)
- Làm kín cơ khí: Không cần
- Lưu chất có hạt rắn / nhớt: Phù hợp
- Môi trường cháy nổ: An toàn (ATEX, chạy khí)
- Lưu lượng lớn / cột áp cao: Giới hạn (~8.6 bar)
- Cần khí nén: Có
Bơm ly tâm
- Chạy khô: Hỏng phớt
- Tự mồi: Cần mồi
- Làm kín cơ khí: Cần phớt
- Lưu chất có hạt rắn / nhớt: Dễ nghẹt
- Môi trường cháy nổ: Cần motor phòng nổ
- Lưu lượng lớn / cột áp cao: Phù hợp
- Cần khí nén: Không
Thương hiệu trọng tâm
Sandpiper (Mỹ)
Bơm màng khí nén Warren Rupp — Sandpiper (Mỹ): dải S-Series cổng 1/2"–3", bản kim loại, nhựa kháng hóa chất và vệ sinh FDA. TKT phân phối ủy quyền (theo thư IDEX 30/06/2024) — kèm CO-CQ, màng & phụ tùng thay thế sẵn kho.
Chính hãng
Phân phối ủy quyền Sandpiper (Warren Rupp — IDEX) tại Việt Nam
Thái Khương Pumps là nhà phân phối ủy quyền bơm màng Sandpiper — Warren Rupp (IDEX Corporation, Mỹ), theo thư ủy quyền ký 30/06/2024 — hàng kèm CO-CQ, màng & phụ tùng chính hãng sẵn kho. Kỹ sư TKT tư vấn chọn cỡ cổng, vật liệu thân/màng và bản ATEX/FDA theo đúng lưu chất.
Ứng dụng
Dùng ở đâu
Các ngành thường dùng bơm màng khí nén.
Hóa chất & dung môi
Axit, kiềm, dung môi — thân PP/PVDF, màng PTFE.
Sơn, mực, keo
Lưu chất nhớt, nhạy cắt — bơm êm, không phân tách.
Bùn & chất rắn
Nước thải, bùn có hạt rắn lơ lửng — van bi cho hạt đi qua.
Thực phẩm & đồ uống
Dòng Hygienic — bơm CIP, phụ gia, sản phẩm dạng sệt.
Khu vực ATEX
Chạy bằng khí nén, không tia lửa — an toàn vùng dễ cháy nổ.
Hút xả thùng phuy
Chuyển hóa chất từ phuy/IBC — di động, gọn, tự mồi.
Thái Khương Services · TKS
24/728+ hãng EU/G7ISO · API
Cần sửa chữa, bảo trì hay phụ tùng?
Đội kỹ thuật & after-sales phục vụ mọi thương hiệu bơm — bộ màng, van bi, kit sửa chữa chính hãng.
Hỏi & đáp · Báo giá
Câu hỏi thường gặp
Khí nén được van trượt trung tâm dẫn luân phiên vào hai buồng, đẩy hai màng nối chung trục. Màng này đẩy thì màng kia hút — 4 van bi một chiều dẫn lưu chất từ cổng hút lên cổng đẩy. Hoàn toàn không cần điện.
Được. AODD tự mồi tốt và chạy khô không hỏng — đây là ưu điểm lớn so với bơm ly tâm. Phù hợp khi nguồn cấp không ổn định hoặc cần hút cạn.
Thân nhôm cho dung môi/dầu, inox 316 cho thực phẩm & hóa chất, PP/PVDF cho axit-kiềm. Màng PTFE chịu hóa chất rộng, Santoprene/EPDM cho độ bền uốn cao. Gửi lưu chất để được tư vấn.
Có. Vì chạy bằng khí nén nên không phát tia lửa điện; nhiều model có chứng nhận ATEX cho vùng nguy hiểm. Cần nối đất đúng cách khi bơm dung môi.
Áp đẩy tối đa xấp xỉ áp khí cấp theo tỉ lệ 1:1 (thường tới ~8.6 bar). Lưu lượng tùy cỡ cổng — từ vài chục l/phút (cổng 1/4"-1") tới khoảng 1.040 l/phút (cổng 3"), qua hạt rắn tới ~12.7 mm. Số cụ thể theo từng model, xem bảng dòng bơm bên dưới.
Bơm chạy bằng khí nén ở áp ~7 bar; tiêu hao khí (Nm³/phút) tăng theo cỡ bơm và lưu lượng. Cần tính tiêu hao khí của model rồi chọn máy nén khí đủ công suất và lưu lượng — chọn thiếu sẽ làm bơm yếu. TKT tư vấn cỡ bơm + máy nén khí khi nhận thông số.
Màng (Santoprene, PTFE), bi van, đế van và bộ van khí là vật tư hao mòn cần thay định kỳ. TKT cung cấp phụ tùng chính hãng theo đúng mã bơm Sandpiper, Finish Thompson — xem kho phụ tùng tại /phu-tung-bom-cong-nghiep/ hoặc gửi mã bơm trên nhãn máy.
Bốn yếu tố: cỡ cổng (1/2" đến 3" — quyết định lưu lượng), vật liệu thân (nhôm < inox 316 / PP < PVDF), vật liệu màng (Santoprene < PTFE) và tùy chọn ATEX. Gửi lưu chất + lưu lượng cần đạt để nhận báo giá trong 24h — gọi 0941.400.488.





