
Phân phối máy bơm màng khí nén nhập khẩu EU/G7. Ủy quyền chính hãng Sandpiper & Finish Thompson. Tư vấn chọn model theo lưu lượng, áp suất, loại hóa chất — giao hàng toàn quốc.
81 model Bơm màng khí nén

































































Lọc & sắp xếp
Chọn đúng AODD
Từ định nghĩa, dải thông số đến 3 bước chọn model — tất cả trong một mạch.
Bơm màng khí nén (AODD) dùng khí nén đẩy hai màng chuyển động luân phiên qua một van phân phối khí; mỗi màng vừa hút vừa đẩy nhờ cụm van bi một chiều. Vì phần lưu chất không có phớt cơ khí và không nối trục động cơ, bơm chạy khô không hỏng, tự mồi và an toàn trong môi trường cháy nổ (bản ATEX).
Phân loại theo: cỡ cổng (¼" đến 3" — quyết định dải lưu lượng), vật liệu thân (nhôm/gang cho dung môi-sơn; inox 316 cho thực phẩm/áp cao; PP·PVDF cho axit-kiềm), và vật liệu màng (PTFE kháng hóa chất rộng; Santoprene tuổi thọ chu kỳ cao; Buna-N cho dầu; Viton cho dung môi/nhiệt). Chuẩn ATEX cho cháy nổ, vật liệu FDA cho thực phẩm-dược.
Xác định lưu chất & chọn vật liệu
Hóa chất/nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt và kích thước hạt rắn quyết định vật liệu thân + màng: PP·PVDF + màng PTFE cho axit-kiềm; inox 316 + FDA cho thực phẩm; nhôm + Santoprene cho dung môi/sơn (lưu ý ATEX).
Tính lưu lượng, cột áp & khí nén
Lưu lượng cần (l/phút), cột áp tổng (chiều cao đẩy + tổn thất ống) và áp khí cấp (~7 bar) quyết định cỡ cổng. Tiêu hao khí nén (Nm³/phút) suy ra công suất máy nén khí cần thiết — tránh chọn thiếu cỡ máy nén.
Chọn cỡ cổng & thương hiệu
Cổng ¼"-1" cho lưu lượng nhỏ; 1½"-3" cho lưu lượng lớn/bùn. Chọn Sandpiper/Finish Thompson (Mỹ) hoặc Blagdon (EU) theo chuẩn EN/ISO/ATEX và yêu cầu CO-CQ; kỹ sư TKT tư vấn cấu hình.
Bơm màng khí nén hay bơm ly tâm?
Hai lựa chọn thường cân nhắc cho lưu chất ăn mòn hoặc có hạt rắn. Đối chiếu theo đặc tính vận hành để chốt đúng công nghệ.
| Tiêu chí | Bơm màng AODD | Bơm ly tâm |
|---|---|---|
| Chạy khô | Không hỏng | Hỏng phớt |
| Tự mồi | Có (~5-7m) | Cần mồi |
| Làm kín cơ khí | Không cần | Cần phớt |
| Lưu chất có hạt rắn / nhớt | Phù hợp | Dễ nghẹt |
| Môi trường cháy nổ | An toàn (ATEX, chạy khí) | Cần motor phòng nổ |
| Lưu lượng lớn / cột áp cao | Giới hạn (~8.6 bar) | Phù hợp |
| Cần khí nén | Có | Không |
Dùng ở đâu — và chọn dòng nào?
Các ngành thường dùng dòng bơm này. Nếu nhu cầu khác, chuyển nhanh sang các dòng còn lại.
6 ngành ứng dụng tiêu biểu
Hóa chất & axit
Bơm axit/kiềm ăn mòn (HCl, H₂SO₄, NaOH) bằng thân PP/PVDF + màng PTFE; chạy khô an toàn.
Xi mạ & xử lý bề mặt
Bơm dung dịch mạ, axit tẩy — vật liệu chống ăn mòn, đặt cạn bể.
Sơn, mực in & dung môi
Lưu chất nhớt, dễ cháy — màng PTFE/Santoprene, thân nhôm, bản ATEX.
Thực phẩm & dược
Inox 316, vật liệu FDA/EHEDG, vệ sinh CIP cho thực phẩm và dược GMP.
Bùn & nước thải
Bơm bùn, lưu chất có hạt rắn lơ lửng — cổng lớn 2"-3", chống nghẹt.
Khai khoáng & gốm sứ
Bơm hồ, slurry mài mòn — vật liệu bền, chạy khô khi cấp liệu gián đoạn.
Câu hỏi thường gặp
Bơm màng khí nén (AODD — Air-Operated Double Diaphragm) là bơm thể tích dùng khí nén đẩy hai màng chuyển động luân phiên qua van phân phối khí; cụm van bi một chiều giúp mỗi màng vừa hút vừa đẩy. Vì phần lưu chất không có phớt cơ khí và không nối trục động cơ điện, bơm tự mồi, chạy khô không hỏng và an toàn trong môi trường cháy nổ.
Có. Đây là ưu thế chính của bơm màng AODD: chọn thân PP hoặc PVDF kết hợp màng PTFE để bơm axit (HCl, H₂SO₄), kiềm (NaOH) và nhiều dung môi. Vật liệu thân và màng phải tương thích với hóa chất — kỹ sư TKT tư vấn cấu hình theo từng môi chất và nồng độ.
Được. Bơm màng AODD chạy khô không hỏng (không có phớt cơ khí để cháy như bơm ly tâm), nên phù hợp khi cấp liệu gián đoạn, hút cạn bể hoặc nguy cơ thiếu lưu chất. Bơm cũng tự mồi tới khoảng 5-7m tùy model.
Bơm chạy bằng khí nén ở áp ~7 bar; tiêu hao khí (Nm³/phút) tăng theo cỡ bơm và lưu lượng. Cần tính tiêu hao khí của model rồi chọn máy nén khí đủ công suất (HP/kW) và lưu lượng khí — chọn thiếu sẽ làm bơm yếu. TKT tư vấn cỡ bơm và máy nén khí phù hợp khi nhận thông số.
Áp suất đẩy tối đa xấp xỉ áp khí cấp theo tỉ lệ 1:1 (thường tới ~8.6 bar). Lưu lượng tùy cỡ cổng — từ vài chục l/phút (cổng ¼"-1") tới khoảng 1.040 l/phút (cổng 3"). Số cụ thể theo từng model, xem trang thương hiệu hoặc liên hệ kỹ sư TKT.
Được. Cho thực phẩm/dược dùng thân inox 316 với vật liệu đạt FDA/EHEDG và vệ sinh CIP. Cho môi trường cháy nổ (dung môi, sơn) dùng bản ATEX, thân/linh kiện dẫn tĩnh điện. Cần nêu rõ yêu cầu để TKT cấu hình đúng chuẩn.
TKT phân phối chính hãng bơm màng AODD Sandpiper, Finish Thompson (Mỹ) và Blagdon (EU) — đủ dải cổng ¼" đến 3", nhiều vật liệu thân/màng, có bản ATEX/FDA, kèm CO-CQ và phụ tùng/màng thay thế sẵn kho. Xem trang thương hiệu hoặc gọi 0941.400.488.





